Bài học này thuộc Unit 2: City life (Cuộc sống thành thị). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh làm việc nhóm để giới thiệu về một thành phố và đề xuất giải pháp cải thiện cuộc sống ở đó.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), pollution (ô nhiễm), crowded (đông đúc), convenient (tiện lợi), solution (giải pháp), improve (cải thiện).
Kĩ năng dự án: Chọn thành phố, tìm hiểu ưu điểm và khó khăn, đề xuất giải pháp, làm poster, trình bày. Các bước thực hiện: 1) Chọn một thành phố em biết. 2) Nêu 2–3 ưu điểm và 2–3 khó khăn của thành phố đó. 3) Đề xuất giải pháp cho mỗi khó khăn. 4) Làm poster minh họa. 5) Trình bày trước lớp.
Mẫu câu trình bày: Today, we will talk about life in Ha Noi. (Hôm nay, chúng em sẽ nói về cuộc sống ở Hà Nội.) One problem is ... (Một vấn đề là ...) Our solution is ... (Giải pháp của chúng em là ...)
2. Ví dụ minh họa
Nhóm của An chọn thành phố Hồ Chí Minh. Poster gồm: Advantages (Ưu điểm) — nhiều cơ hội việc làm, giao thông thuận tiện, nhiều khu vui chơi. Problems (Vấn đề) — tắc đường giờ cao điểm, ô nhiễm không khí. Solutions (Giải pháp) — phát triển xe buýt và tàu điện, trồng thêm cây xanh. An trình bày: The bigger the city is, the more crowded it becomes. We should improve public transport to reduce traffic jams. (Thành phố càng lớn thì càng đông đúc. Chúng ta nên cải thiện giao thông công cộng để giảm tắc đường.)
3. Ghi nhớ
- Dự án tốt cần: thành phố cụ thể, ưu điểm và khó khăn cân bằng, giải pháp khả thi, trình bày tự tin.
- Dùng so sánh kép để nêu vấn đề: The more ..., the more ...
- Học thuộc nhóm từ vựng Unit 2: traffic jam, public transport, pollution, solution, improve.
- Luyện trình bày trước ở nhà, dùng số liệu và hình ảnh để bài nói thuyết phục hơn.
