Bài học này thuộc Unit 3: Healthy living for teens (Lối sống lành mạnh cho tuổi teen). Đây là bài dự án cuối Unit, yêu cầu học sinh làm việc nhóm để xây dựng một kế hoạch sống lành mạnh và trình bày trước lớp.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: healthy (lành mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), well-being (sức khỏe, hạnh phúc), routine (thói quen hằng ngày).
Kĩ năng dự án: Khảo sát thói quen, xây dựng kế hoạch, làm poster, trình bày và vận động bạn bè. Các bước thực hiện: 1) Khảo sát thói quen hằng ngày của các thành viên. 2) Chỉ ra 2–3 thói quen chưa tốt. 3) Xây dựng kế hoạch cải thiện trong một tuần (ăn uống, vận động, ngủ nghỉ). 4) Làm poster với lịch trình minh họa. 5) Trình bày và kêu gọi cả lớp cùng thực hiện.
Mẫu câu trình bày: Our plan helps teens live healthily. (Kế hoạch của chúng em giúp tuổi teen sống lành mạnh.) Teens should ... (Tuổi teen nên ...) Teens must not ... (Tuổi teen không được ...)
2. Ví dụ minh họa
Nhóm của Mai xây dựng kế hoạch "Một tuần sống khỏe". Poster gồm: Food (Ăn uống) — ăn nhiều rau xanh, uống đủ nước, hạn chế đồ ăn nhanh. Exercise (Vận động) — chạy bộ 30 phút mỗi ngày. Sleep (Ngủ nghỉ) — ngủ trước 10 giờ tối, đủ 8 tiếng. Mai trình bày: You should do exercise every day. You must not stay up too late. (Bạn nên tập thể dục mỗi ngày. Bạn không được thức quá khuya.) Kế hoạch cụ thể giúp lời khuyên trở nên dễ thực hiện.
3. Ghi nhớ
- Dự án tốt cần: kế hoạch cụ thể, chia theo ngày hoặc nhóm hoạt động, poster rõ ràng, trình bày tự tin.
- Dùng động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên: should, must, must not.
- Học thuộc nhóm từ vựng Unit 3: balanced diet, habit, stress, routine, well-being.
- Luyện trình bày trước ở nhà, kết hợp hình ảnh và ví dụ thực tế để bài nói sinh động.
