Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 49)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Dự án tốt cần: câu chuyện cụ thể, chi tiết chính xác, tranh minh họa, kể chuyện sinh động. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 49), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dùng used to khi kể về phong tục xưa, dùng quá khứ đơn khi kể diễn biến câu chuyện.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 49), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Từ vựng: past (quá khứ), memory (kí ức), folk tale (truyện dân gian), legend (truyền thuyết), ancestor (tổ tiên), tradition (truyền thống), preserve (bảo tồn), generation (thế hệ), moral (bài học đạo đức), storytelling (kể chuyện). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 49), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các bước thực hiện: 1) Chọn một truyện dân gian, truyền thuyết hoặc phong tục xưa. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 49), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm của Hùng kể truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh. Bài kể gồm: Characters (Nhân vật) — Sơn Tinh (thần núi), Thủy Tinh (thần nước), công chúa Mị Nương. Story (Câu chuyện) — Hai vị thần tranh tài để cưới công chúa; Sơn Tinh thắng nhờ lễ vật từ núi rừng. Moral (Bài học) — Câu chuyện giải thích hiện tượng lũ lụt hằng năm. Hùng kể: People used to tell this legend to explain why floods happen. (Ngày xưa người ta thường kể truyền thuyết này để giải thích vì sao có lũ lụt.) Cách kể có mở đầu, diễn biến và bài học giúp người nghe dễ theo dõi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 49) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Mẫu câu kể chuyện: Once upon a time, ... (Ngày xửa ngày xưa, ...) People used to ... (Ngày xưa người ta thường ...) The story teaches us that ... (Câu chuyện dạy chúng ta rằng ...)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Match the words with their meanings: a. bilingual | 1. the way words are pronounced b. accent | 2. speaks two languages c. fluent | 3. formal, approved d. official | 4. speaks well and easily
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite the question in reported speech: "Do you speak English?" she asked me.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Combine using a relative pronoun: "The girl won the contest. She is my friend."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dự án tốt cần: câu chuyện cụ thể, chi tiết chính xác, tranh minh họa, kể chuyện sinh động."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng used to khi kể về phong tục xưa, dùng quá khứ đơn khi kể diễn biến câu chuyện."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: past (quá khứ), memory (kí ức), folk tale (truyện dân gian), legend (truyền thuyết), ancestor (tổ tiên), tradition (truyền thống), preserve (bảo tồn), generation (thế hệ), moral (bài học đạo đức), storytelling (kể chuyện)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước thực hiện: 1) Chọn một truyện dân gian, truyền thuyết hoặc phong tục xưa."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: past (quá khứ), memory (kí ức), folk tale (truyện dân gian), legend (truyền thuyết), ancestor (tổ tiên), tradition (truyền thống), preserve (bảo tồn), generation (thế hệ), moral (bài học đạo đức), storytelling (kể chuyện). Kĩ năng dự án: Sưu tầm câu chuyện, phỏng vấn người lớn tuổi, trình bày và kể chuyện trước lớp.
- Tổng kết ghi nhớ: Dự án tốt cần: câu chuyện cụ thể, chi tiết chính xác, tranh minh họa, kể chuyện sinh động.; Dùng used to khi kể về phong tục xưa, dùng quá khứ đơn khi kể diễn biến câu chuyện.; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 4: folk tale, legend, ancestor, moral, storytelling.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm của Hùng kể truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh. Bài kể gồm: Characters (Nhân vật) — Sơn Tinh (thần núi), Thủy Tinh (thần nước), công chúa Mị Nương. Story (Câu chuyện) — Hai vị thần tranh tài để cưới công chúa; Sơn Tinh thắng nhờ lễ vật từ núi rừng. Moral (Bài học) — Câu chuyện giải thích hiện tượng lũ lụt hằng năm. Hùng kể: People used to tell this legend to explain why floods happen. (Ngày xưa người ta thường kể truyền thuyết này để giải thích vì sao có lũ lụt.) Cách kể có mở đầu, diễn biến và bài học giúp người nghe dễ theo dõi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 49) (Dự án tốt cần: câu chuyện cụ thể, chi tiết chính xác, tranh minh họa, kể chuyện sinh động.; Dùng used to khi kể về phong tục xưa, dùng quá khứ đơn khi kể diễn biến câu chuyện.; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 4: folk tale, legend, ancestor, moral, storytelling.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Mẫu câu kể chuyện: Once upon a time, ... (Ngày xửa ngày xưa, ...) People used to ... (Ngày xưa người ta thường ...) The story teaches us that ... (Câu chuyện dạy chúng ta rằng ...)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
