Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 37)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Dự án tốt cần: kế hoạch cụ thể, chia theo ngày hoặc nhóm hoạt động, poster rõ ràng, trình bày tự tin. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 37), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên: should, must, must not. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 37), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Từ vựng: healthy (lành mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), well-being (sức khỏe, hạnh phúc), routine (thói quen hằng ngày).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 37), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các bước thực hiện: 1) Khảo sát thói quen hằng ngày của các thành viên. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 37), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm của Mai xây dựng kế hoạch "Một tuần sống khỏe". Poster gồm: Food (Ăn uống) — ăn nhiều rau xanh, uống đủ nước, hạn chế đồ ăn nhanh. Exercise (Vận động) — chạy bộ 30 phút mỗi ngày. Sleep (Ngủ nghỉ) — ngủ trước 10 giờ tối, đủ 8 tiếng. Mai trình bày: You should do exercise every day. You must not stay up too late. (Bạn nên tập thể dục mỗi ngày. Bạn không được thức quá khuya.) Kế hoạch cụ thể giúp lời khuyên trở nên dễ thực hiện.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 37) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Mẫu câu trình bày: Our plan helps teens live healthily. (Kế hoạch của chúng em giúp tuổi teen sống lành mạnh.) Teens should ... (Tuổi teen nên ...) Teens must not ... (Tuổi teen không được ...)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: English is the ______ language in many countries. (official / office / officer)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Give the correct word form: She speaks English ______ (fluent).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: The book who is on the table is mine.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dự án tốt cần: kế hoạch cụ thể, chia theo ngày hoặc nhóm hoạt động, poster rõ ràng, trình bày tự tin."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên: should, must, must not."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: healthy (lành mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), well-being (sức khỏe, hạnh phúc), routine (thói quen hằng ngày)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước thực hiện: 1) Khảo sát thói quen hằng ngày của các thành viên."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: healthy (lành mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), well-being (sức khỏe, hạnh phúc), routine (thói quen hằng ngày). Kĩ năng dự án: Khảo sát thói quen, xây dựng kế hoạch, làm poster, trình bày và vận động bạn bè.
- Tổng kết ghi nhớ: Dự án tốt cần: kế hoạch cụ thể, chia theo ngày hoặc nhóm hoạt động, poster rõ ràng, trình bày tự tin.; Dùng động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên: should, must, must not.; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 3: balanced diet, habit, stress, routine, well-being.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm của Mai xây dựng kế hoạch "Một tuần sống khỏe". Poster gồm: Food (Ăn uống) — ăn nhiều rau xanh, uống đủ nước, hạn chế đồ ăn nhanh. Exercise (Vận động) — chạy bộ 30 phút mỗi ngày. Sleep (Ngủ nghỉ) — ngủ trước 10 giờ tối, đủ 8 tiếng. Mai trình bày: You should do exercise every day. You must not stay up too late. (Bạn nên tập thể dục mỗi ngày. Bạn không được thức quá khuya.) Kế hoạch cụ thể giúp lời khuyên trở nên dễ thực hiện.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 37) (Dự án tốt cần: kế hoạch cụ thể, chia theo ngày hoặc nhóm hoạt động, poster rõ ràng, trình bày tự tin.; Dùng động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên: should, must, must not.; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 3: balanced diet, habit, stress, routine, well-being.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Mẫu câu trình bày: Our plan helps teens live healthily. (Kế hoạch của chúng em giúp tuổi teen sống lành mạnh.) Teens should ... (Tuổi teen nên ...) Teens must not ... (Tuổi teen không được ...)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
