Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Project (trang 27)? A. Dự án tốt cần: thành phố cụ thể, ưu điểm và khó khăn cân bằng, giải pháp khả thi, trình bày tự tin. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Project (trang 27), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng so sánh kép để nêu vấn đề: The more ..., the more ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 27), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Từ vựng: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), pollution (ô nhiễm), crowded (đông đúc), convenient (tiện lợi), solution (giải pháp), improve (cải thiện). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Project (trang 27), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Các bước thực hiện: 1) Chọn một thành phố em biết.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Project (trang 27), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nhóm của An chọn thành phố Hồ Chí Minh. Poster gồm: Advantages (Ưu điểm) — nhiều cơ hội việc làm, giao thông thuận tiện, nhiều khu vui chơi. Problems (Vấn đề) — tắc đường giờ cao điểm, ô nhiễm không khí. Solutions (Giải pháp) — phát triển xe buýt và tàu điện, trồng thêm cây xanh. An trình bày: The bigger the city is, the more crowded it becomes. We should improve public transport to reduce traffic jams. (Thành phố càng lớn thì càng đông đúc. Chúng ta nên cải thiện giao thông công cộng để giảm tắc đường.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Project (trang 27) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Mẫu câu trình bày: Today, we will talk about life in Ha Noi. (Hôm nay, chúng em sẽ nói về cuộc sống ở Hà Nội.) One problem is ... (Một vấn đề là ...) Our solution is ... (Giải pháp của chúng em là ...)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I am learning English," Hoa said.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct relative pronoun: The man ______ teaches us English is Australian. (who / which / whose)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Put the verb in the correct form: If I ______ (have) more money, I would travel to London.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Dự án tốt cần: thành phố cụ thể, ưu điểm và khó khăn cân bằng, giải pháp khả thi, trình bày tự tin."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng so sánh kép để nêu vấn đề: The more ..., the more ..."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Từ vựng: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), pollution (ô nhiễm), crowded (đông đúc), convenient (tiện lợi), solution (giải pháp), improve (cải thiện)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước thực hiện: 1) Chọn một thành phố em biết."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Từ vựng: city life (cuộc sống thành thị), urban (thuộc thành thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), pollution (ô nhiễm), crowded (đông đúc), convenient (tiện lợi), solution (giải pháp), improve (cải thiện). Kĩ năng dự án: Chọn thành phố, tìm hiểu ưu điểm và khó khăn, đề xuất giải pháp, làm poster, trình bày.
- Tổng kết ghi nhớ: Dự án tốt cần: thành phố cụ thể, ưu điểm và khó khăn cân bằng, giải pháp khả thi, trình bày tự tin.; Dùng so sánh kép để nêu vấn đề: The more ..., the more ...; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 2: traffic jam, public transport, pollution, solution, improve.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nhóm của An chọn thành phố Hồ Chí Minh. Poster gồm: Advantages (Ưu điểm) — nhiều cơ hội việc làm, giao thông thuận tiện, nhiều khu vui chơi. Problems (Vấn đề) — tắc đường giờ cao điểm, ô nhiễm không khí. Solutions (Giải pháp) — phát triển xe buýt và tàu điện, trồng thêm cây xanh. An trình bày: The bigger the city is, the more crowded it becomes. We should improve public transport to reduce traffic jams. (Thành phố càng lớn thì càng đông đúc. Chúng ta nên cải thiện giao thông công cộng để giảm tắc đường.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Project (trang 27) (Dự án tốt cần: thành phố cụ thể, ưu điểm và khó khăn cân bằng, giải pháp khả thi, trình bày tự tin.; Dùng so sánh kép để nêu vấn đề: The more ..., the more ...; Học thuộc nhóm từ vựng Unit 2: traffic jam, public transport, pollution, solution, improve.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Mẫu câu trình bày: Today, we will talk about life in Ha Noi. (Hôm nay, chúng em sẽ nói về cuộc sống ở Hà Nội.) One problem is ... (Một vấn đề là ...) Our solution is ... (Giải pháp của chúng em là ...)
- Bài 4: Hoa said she was learning English. | 2. who | 3. had | 4. official | 5. fluently | 6. The book which is on the table is mine. | 7. a–2, b–1, c–4, d–3 | 8. She asked me if I spoke English. | 9. The girl who won the contest is my friend. | 10. drop | 11. A | 12. C | 13. bilingual | 14. Cat Ba Island is not as famous as Ha Long Bay. | 15. They said they would visit Son Doong Cave the following year. | 16. English is a global language.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
