Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 120)? A. Khi đọc, chú ý các từ nối: however (tuy nhiên), for example (ví dụ), because (vì). B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 120), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi nói, trình bày cả hai mặt: lợi ích và tác hại, rồi đưa kết luận. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 120), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng), useful (hữu ích), addicted (nghiện), screen (màn hình), charge (sạc pin), connect (kết nối). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 120), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Nếu bạn dùng điện thoại quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy mệt.) Câu so sánh: A laptop is more expensive than a tablet.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 120), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về thiết bị điện tử, em có thể gặp đoạn: Smartphones help us study, work and keep in touch with friends. (Điện thoại thông minh giúp chúng ta học tập, làm việc và giữ liên lạc với bạn bè.) However, using them too much can harm our eyes and sleep. (Tuy nhiên, dùng chúng quá nhiều có thể hại mắt và giấc ngủ.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What are the benefits of smartphones? (Lợi ích của điện thoại thông minh là gì?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 120) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trao đổi: In my opinion, electronic devices are useful for learning. (Theo ý kiến của tôi, thiết bị điện tử rất hữu ích cho việc học.) For example, students can watch lessons online. (Ví dụ, học sinh có thể xem bài học trực tuyến.) But we should not use them too much. (Nhưng chúng ta không nên dùng chúng quá nhiều.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: The Earth ______ around the Sun. (orbits / orbit / orbiting)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech (general truth — tense does not change): "The Earth moves around the Sun," the teacher said.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the correct relative pronoun: The planet ______ is closest to the Sun is Mercury. (which / who / whose)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, chú ý các từ nối: however (tuy nhiên), for example (ví dụ), because (vì)."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, trình bày cả hai mặt: lợi ích và tác hại, rồi đưa kết luận."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng), useful (hữu ích), addicted (nghiện), screen (màn hình), charge (sạc pin), connect (kết nối)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Nếu bạn dùng điện thoại quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy mệt.) Câu so sánh: A laptop is more expensive than a tablet."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng), useful (hữu ích), addicted (nghiện), screen (màn hình), charge (sạc pin), connect (kết nối). - Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If you use your phone too much, you will feel tired.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, chú ý các từ nối: however (tuy nhiên), for example (ví dụ), because (vì).; Khi nói, trình bày cả hai mặt: lợi ích và tác hại, rồi đưa kết luận.; Dùng câu điều kiện loại 1 để đưa lời khuyên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về thiết bị điện tử, em có thể gặp đoạn: Smartphones help us study, work and keep in touch with friends. (Điện thoại thông minh giúp chúng ta học tập, làm việc và giữ liên lạc với bạn bè.) However, using them too much can harm our eyes and sleep. (Tuy nhiên, dùng chúng quá nhiều có thể hại mắt và giấc ngủ.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What are the benefits of smartphones? (Lợi ích của điện thoại thông minh là gì?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 120) (Khi đọc, chú ý các từ nối: however (tuy nhiên), for example (ví dụ), because (vì).; Khi nói, trình bày cả hai mặt: lợi ích và tác hại, rồi đưa kết luận.; Dùng câu điều kiện loại 1 để đưa lời khuyên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trao đổi: In my opinion, electronic devices are useful for learning. (Theo ý kiến của tôi, thiết bị điện tử rất hữu ích cho việc học.) For example, students can watch lessons online. (Ví dụ, học sinh có thể xem bài học trực tuyến.) But we should not use them too much. (Nhưng chúng ta không nên dùng chúng quá nhiều.)
- Bài 4: orbits | 2. The teacher said the Earth moves around the Sun. | 3. which | 4. lived | 5. atmosphere | 6. The scientist who discovered the new planet is famous. | 7. a–3, b–4, c–1, d–2 | 8. She asked if humans could live on Mars. | 9. The astronaut who walked on the Moon is famous. | 10. got | 11. B | 12. C | 13. solar | 14. Venus is not as big as Earth. | 15. Nam said he had seen a solar eclipse. | 16. The Earth orbits / moves around the Sun. | 17. natural | 18. The students said they were studying the solar system.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
