Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 129, 130)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi đọc, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 129, 130), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi nói, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, phẩm chất cần có. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 129, 130), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: career (sự nghiệp), choice (sự lựa chọn), job (công việc), profession (nghề nghiệp), dream job (công việc mơ ước), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp, trình độ), salary (lương), interview (phỏng vấn), experience (kinh nghiệm).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 129, 130), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Tôi muốn trở thành bác sĩ.) Câu hỏi về nghề nghiệp: What do you want to be in the future? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 129, 130), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về nghề nghiệp, em có thể gặp đoạn: A doctor needs to be patient, careful and hard-working. (Một bác sĩ cần kiên nhẫn, cẩn thận và chăm chỉ.) Doctors work in hospitals and help sick people get better. (Bác sĩ làm việc trong bệnh viện và giúp người bệnh khỏe lại.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What qualities does a doctor need? (Một bác sĩ cần những phẩm chất gì?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 129, 130) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trình bày: In the future, I would like to become a teacher because I love children. (Trong tương lai, tôi muốn trở thành giáo viên vì tôi yêu trẻ em.) A teacher needs to be patient and creative. (Một giáo viên cần kiên nhẫn và sáng tạo.) I will study hard to achieve my dream. (Tôi sẽ học tập chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Put the verb in the correct form: If humans ______ (live) on Mars, they would need special houses.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: The ______ is the layer of air around the Earth. (atmosphere / gravity / orbit)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: The scientist which discovered the new planet is famous.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, phẩm chất cần có."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: career (sự nghiệp), choice (sự lựa chọn), job (công việc), profession (nghề nghiệp), dream job (công việc mơ ước), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp, trình độ), salary (lương), interview (phỏng vấn), experience (kinh nghiệm)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi muốn trở thành bác sĩ.) Câu hỏi về nghề nghiệp: What do you want to be in the future?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: career (sự nghiệp), choice (sự lựa chọn), job (công việc), profession (nghề nghiệp), dream job (công việc mơ ước), skill (kĩ năng), qualification (bằng cấp, trình độ), salary (lương), interview (phỏng vấn), experience (kinh nghiệm). - Ngữ pháp: cấu trúc want / would like + to V: I would like to become a doctor.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm.; Khi nói, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, phẩm chất cần có.; Dùng cấu trúc: I would like to become... because...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về nghề nghiệp, em có thể gặp đoạn: A doctor needs to be patient, careful and hard-working. (Một bác sĩ cần kiên nhẫn, cẩn thận và chăm chỉ.) Doctors work in hospitals and help sick people get better. (Bác sĩ làm việc trong bệnh viện và giúp người bệnh khỏe lại.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What qualities does a doctor need? (Một bác sĩ cần những phẩm chất gì?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 129, 130) (Khi đọc, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm.; Khi nói, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, phẩm chất cần có.; Dùng cấu trúc: I would like to become... because...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trình bày: In the future, I would like to become a teacher because I love children. (Trong tương lai, tôi muốn trở thành giáo viên vì tôi yêu trẻ em.) A teacher needs to be patient and creative. (Một giáo viên cần kiên nhẫn và sáng tạo.) I will study hard to achieve my dream. (Tôi sẽ học tập chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
