Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 13, 14)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khi đọc, chú ý các từ chỉ địa điểm và tính từ miêu tả. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 13, 14), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi nói, dùng đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 13, 14), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: local (thuộc địa phương), environment (môi trường), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), polluted (bị ô nhiễm), peaceful (yên bình), crowded (đông đúc), improve (cải thiện), preserve (giữ gìn), community (cộng đồng). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 13, 14), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. (Thị trấn của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.) Câu so sánh hơn: The air is cleaner than before. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 13, 14), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về môi trường địa phương, em có thể gặp đoạn: My village is small and peaceful. (Làng của tôi nhỏ và yên bình.) There is a new park and a library for children. (Có một công viên mới và một thư viện cho trẻ em.) However, the river is polluted because people throw rubbish into it. (Tuy nhiên, con sông bị ô nhiễm vì mọi người vứt rác xuống đó.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What is good about the village? (Điều gì tốt về ngôi làng?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 13, 14) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trình bày: I live in a small town. (Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.) It is quiet and people are friendly. (Nơi đây yên tĩnh và mọi người thân thiện.) But the streets are narrow and there is a lot of traffic. (Nhưng đường phố chật hẹp và có nhiều xe cộ.) I hope my town will become cleaner and greener. (Tôi hy vọng thị trấn của mình sẽ trở nên sạch hơn và xanh hơn.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Match the words with their meanings: a. gravity | 1. the layer of air around the Earth b. orbit | 2. a world in space c. atmosphere | 3. the force that pulls things down d. planet | 4. move around a planet or star
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite the question in reported speech: "Can humans live on Mars?" she asked.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Combine using a relative pronoun: "The astronaut walked on the Moon. He is famous."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, chú ý các từ chỉ địa điểm và tính từ miêu tả."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, dùng đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: local (thuộc địa phương), environment (môi trường), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), polluted (bị ô nhiễm), peaceful (yên bình), crowded (đông đúc), improve (cải thiện), preserve (giữ gìn), community (cộng đồng)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Thị trấn của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.) Câu so sánh hơn: The air is cleaner than before."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: local (thuộc địa phương), environment (môi trường), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), polluted (bị ô nhiễm), peaceful (yên bình), crowded (đông đúc), improve (cải thiện), preserve (giữ gìn), community (cộng đồng). - Ngữ pháp: thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3): Our town has changed a lot.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, chú ý các từ chỉ địa điểm và tính từ miêu tả.; Khi nói, dùng đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện.; Dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về sự thay đổi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về môi trường địa phương, em có thể gặp đoạn: My village is small and peaceful. (Làng của tôi nhỏ và yên bình.) There is a new park and a library for children. (Có một công viên mới và một thư viện cho trẻ em.) However, the river is polluted because people throw rubbish into it. (Tuy nhiên, con sông bị ô nhiễm vì mọi người vứt rác xuống đó.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What is good about the village? (Điều gì tốt về ngôi làng?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 13, 14) (Khi đọc, chú ý các từ chỉ địa điểm và tính từ miêu tả.; Khi nói, dùng đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện.; Dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về sự thay đổi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trình bày: I live in a small town. (Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.) It is quiet and people are friendly. (Nơi đây yên tĩnh và mọi người thân thiện.) But the streets are narrow and there is a lot of traffic. (Nhưng đường phố chật hẹp và có nhiều xe cộ.) I hope my town will become cleaner and greener. (Tôi hy vọng thị trấn của mình sẽ trở nên sạch hơn và xanh hơn.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
