Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 23, 24)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Khi đọc, gạch chân ưu điểm và nhược điểm trong bài.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 23, 24), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Khi nói, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 23, 24), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Từ vựng: city life (cuộc sống thành phố), urban (thuộc đô thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), entertainment (giải trí), convenient (tiện lợi), stressful (căng thẳng), cost of living (chi phí sinh hoạt), rush hour (giờ cao điểm). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 23, 24), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. (Cuộc sống thành phố thú vị hơn cuộc sống nông thôn.) Ho Chi Minh City is one of the busiest cities in Viet Nam. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 23, 24), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về cuộc sống thành phố, em có thể gặp đoạn: Cities have many schools, hospitals and shopping centres. (Thành phố có nhiều trường học, bệnh viện và trung tâm mua sắm.) However, the cost of living is high and the air is polluted. (Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt cao và không khí bị ô nhiễm.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What are the disadvantages of city life? (Nhược điểm của cuộc sống thành phố là gì?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 23, 24) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trao đổi: I think city life is convenient because there are many shops and schools. (Tôi nghĩ cuộc sống thành phố tiện lợi vì có nhiều cửa hàng và trường học.) But traffic jams make me tired. (Nhưng tắc đường làm tôi mệt mỏi.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Put the verb in the correct form: If the Earth ______ (get) warmer, ice would melt faster.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the word with a different stress pattern: A. planet B. atmosphere C. gravity D. orbit
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Choose the OPPOSITE of "distant": A. far B. remote C. near D. small
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân ưu điểm và nhược điểm trong bài."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: city life (cuộc sống thành phố), urban (thuộc đô thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), entertainment (giải trí), convenient (tiện lợi), stressful (căng thẳng), cost of living (chi phí sinh hoạt), rush hour (giờ cao điểm)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Cuộc sống thành phố thú vị hơn cuộc sống nông thôn.) Ho Chi Minh City is one of the busiest cities in Viet Nam."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: city life (cuộc sống thành phố), urban (thuộc đô thị), traffic jam (tắc đường), public transport (giao thông công cộng), skyscraper (tòa nhà chọc trời), entertainment (giải trí), convenient (tiện lợi), stressful (căng thẳng), cost of living (chi phí sinh hoạt), rush hour (giờ cao điểm). - Ngữ pháp: cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất: City life is more exciting than country life.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân ưu điểm và nhược điểm trong bài.; Khi nói, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình.; Dùng từ nối: however (tuy nhiên), although (mặc dù), but (nhưng).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về cuộc sống thành phố, em có thể gặp đoạn: Cities have many schools, hospitals and shopping centres. (Thành phố có nhiều trường học, bệnh viện và trung tâm mua sắm.) However, the cost of living is high and the air is polluted. (Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt cao và không khí bị ô nhiễm.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What are the disadvantages of city life? (Nhược điểm của cuộc sống thành phố là gì?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 23, 24) (Khi đọc, gạch chân ưu điểm và nhược điểm trong bài.; Khi nói, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình.; Dùng từ nối: however (tuy nhiên), although (mặc dù), but (nhưng).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trao đổi: I think city life is convenient because there are many shops and schools. (Tôi nghĩ cuộc sống thành phố tiện lợi vì có nhiều cửa hàng và trường học.) But traffic jams make me tired. (Nhưng tắc đường làm tôi mệt mỏi.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
