Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 33, 34)? A. Khi đọc, gạch chân các lời khuyên có should / shouldn't. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 33, 34), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi nói, nêu ít nhất hai thói quen tốt và một thói quen cần tránh. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 33, 34), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: healthy (khỏe mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), avoid (tránh), stay up late (thức khuya). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 33, 34), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Thanh thiếu niên nên ngủ 8 giờ mỗi ngày.) Teenagers shouldn't eat too much junk food.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 33, 34), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về sống khỏe, em có thể gặp đoạn: Many teenagers stay up late to play games. (Nhiều thanh thiếu niên thức khuya để chơi game.) This makes them tired and unable to focus at school. (Điều này làm các bạn mệt mỏi và không thể tập trung ở trường.) Experts advise teenagers to do exercise every day and eat more vegetables. (Các chuyên gia khuyên thanh thiếu niên tập thể dục mỗi ngày và ăn nhiều rau hơn.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What should teenagers do to stay healthy? (Thanh thiếu niên nên làm gì để khỏe mạnh?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 33, 34) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trao đổi: To stay healthy, I do exercise every morning. (Để khỏe mạnh, tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.) I think teenagers should avoid staying up late. (Tôi nghĩ thanh thiếu niên nên tránh thức khuya.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: The ______ system includes the Sun and eight planets. (solar / sun / sunlight)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite using "as ... as" (negative): "Venus is smaller than Earth."
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "I have seen a solar eclipse," Nam said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân các lời khuyên có should / shouldn't."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, nêu ít nhất hai thói quen tốt và một thói quen cần tránh."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: healthy (khỏe mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), avoid (tránh), stay up late (thức khuya)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Thanh thiếu niên nên ngủ 8 giờ mỗi ngày.) Teenagers shouldn't eat too much junk food."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: healthy (khỏe mạnh), habit (thói quen), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), exercise (tập thể dục), junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh), sleep (giấc ngủ), stress (căng thẳng), energy (năng lượng), avoid (tránh), stay up late (thức khuya). - Ngữ pháp: động từ khuyết thiếu should / shouldn't để đưa lời khuyên: Teenagers should sleep 8 hours a day.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân các lời khuyên có should / shouldn't.; Khi nói, nêu ít nhất hai thói quen tốt và một thói quen cần tránh.; Dùng should / shouldn't để đưa lời khuyên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về sống khỏe, em có thể gặp đoạn: Many teenagers stay up late to play games. (Nhiều thanh thiếu niên thức khuya để chơi game.) This makes them tired and unable to focus at school. (Điều này làm các bạn mệt mỏi và không thể tập trung ở trường.) Experts advise teenagers to do exercise every day and eat more vegetables. (Các chuyên gia khuyên thanh thiếu niên tập thể dục mỗi ngày và ăn nhiều rau hơn.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What should teenagers do to stay healthy? (Thanh thiếu niên nên làm gì để khỏe mạnh?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 33, 34) (Khi đọc, gạch chân các lời khuyên có should / shouldn't.; Khi nói, nêu ít nhất hai thói quen tốt và một thói quen cần tránh.; Dùng should / shouldn't để đưa lời khuyên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trao đổi: To stay healthy, I do exercise every morning. (Để khỏe mạnh, tôi tập thể dục mỗi buổi sáng.) I think teenagers should avoid staying up late. (Tôi nghĩ thanh thiếu niên nên tránh thức khuya.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
