Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 45, 46)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi đọc, chú ý các mốc thời gian: in the past (ngày xưa), when I was a child (khi tôi còn nhỏ). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 45, 46), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi kể chuyện, dùng thì quá khứ đơn và used to + V. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 45, 46), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), ancient (cổ xưa), story (câu chuyện), change (thay đổi).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 45, 46), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Bà tôi kể chuyện cho tôi nghe mỗi tối.) Cấu trúc used to + V để nói thói quen trong quá khứ: People used to travel on foot. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 45, 46), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về quá khứ, em có thể gặp đoạn: In the past, children played traditional games in the village square. (Ngày xưa, trẻ em chơi các trò chơi truyền thống ở sân làng.) They didn't have mobile phones or computers. (Các bạn không có điện thoại hay máy tính.) Life was harder, but people were closer to each other. (Cuộc sống khó khăn hơn, nhưng mọi người gần gũi nhau hơn.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What did children do in the past? (Trẻ em ngày xưa làm gì?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 45, 46) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể kể: When I was a child, I used to play hide-and-seek with my friends. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trốn tìm với bạn bè.) My grandmother used to cook delicious meals for our family. (Bà tôi thường nấu những bữa ăn ngon cho gia đình.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Translate into English: "Trái Đất quay quanh Mặt Trời."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: Ha Long Bay is a ______ wonder of Viet Nam. (natural / nature / naturally)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Rewrite in reported speech: "We are studying the solar system," the students said.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, chú ý các mốc thời gian: in the past (ngày xưa), when I was a child (khi tôi còn nhỏ)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi kể chuyện, dùng thì quá khứ đơn và used to + V."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), ancient (cổ xưa), story (câu chuyện), change (thay đổi)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Bà tôi kể chuyện cho tôi nghe mỗi tối.) Cấu trúc used to + V để nói thói quen trong quá khứ: People used to travel on foot."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: past (quá khứ), memory (kỉ niệm), remember (nhớ), childhood (tuổi thơ), traditional (truyền thống), generation (thế hệ), experience (trải nghiệm), ancient (cổ xưa), story (câu chuyện), change (thay đổi). - Ngữ pháp: thì quá khứ đơn (V2 / V-ed) để kể chuyện quá khứ: My grandmother told me stories every night.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, chú ý các mốc thời gian: in the past (ngày xưa), when I was a child (khi tôi còn nhỏ).; Khi kể chuyện, dùng thì quá khứ đơn và used to + V.; Sắp xếp câu chuyện theo trình tự: mở đầu, diễn biến, kết thúc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về quá khứ, em có thể gặp đoạn: In the past, children played traditional games in the village square. (Ngày xưa, trẻ em chơi các trò chơi truyền thống ở sân làng.) They didn't have mobile phones or computers. (Các bạn không có điện thoại hay máy tính.) Life was harder, but people were closer to each other. (Cuộc sống khó khăn hơn, nhưng mọi người gần gũi nhau hơn.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What did children do in the past? (Trẻ em ngày xưa làm gì?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 45, 46) (Khi đọc, chú ý các mốc thời gian: in the past (ngày xưa), when I was a child (khi tôi còn nhỏ).; Khi kể chuyện, dùng thì quá khứ đơn và used to + V.; Sắp xếp câu chuyện theo trình tự: mở đầu, diễn biến, kết thúc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể kể: When I was a child, I used to play hide-and-seek with my friends. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trốn tìm với bạn bè.) My grandmother used to cook delicious meals for our family. (Bà tôi thường nấu những bữa ăn ngon cho gia đình.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
