Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 55, 56)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khi đọc, gạch chân trải nghiệm chính và cảm xúc của nhân vật. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 55, 56), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi kể, dùng hiện tại hoàn thành để giới thiệu trải nghiệm, quá khứ đơn để kể chi tiết.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 55, 56), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), exciting (thú vị, hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào), challenge (thử thách), achieve (đạt được), journey (hành trình), volunteer (tình nguyện viên), overcome (vượt qua). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 55, 56), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. (Tôi đã thăm Vịnh Hạ Long hai lần.) Thì quá khứ đơn để kể chi tiết: Last summer, I joined a volunteer camp. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 55, 56), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về trải nghiệm, em có thể gặp đoạn: Last year, Lan climbed Fansipan with her family. (Năm ngoái, Lan leo núi Fansipan cùng gia đình.) It was difficult, but she felt proud when she reached the top. (Việc đó rất khó khăn, nhưng bạn cảm thấy tự hào khi lên đến đỉnh.) She has never forgotten that trip. (Bạn chưa bao giờ quên chuyến đi đó.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 55, 56) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể kể: I have had many experiences, but the most unforgettable one was my first camping trip. (Tôi đã có nhiều trải nghiệm, nhưng đáng nhớ nhất là chuyến cắm trại đầu tiên của tôi.) But in the end, I had a wonderful time with my friends. (Nhưng cuối cùng, tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời với bạn bè.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Combine using a relative pronoun: "The Moon is Earth's satellite. It orbits the Earth."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite the question in reported speech: "Did you watch the documentary about space?" he asked me.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Correct the mistake: "If the Earth will get warmer, ice would melt faster."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân trải nghiệm chính và cảm xúc của nhân vật."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi kể, dùng hiện tại hoàn thành để giới thiệu trải nghiệm, quá khứ đơn để kể chi tiết."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), exciting (thú vị, hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào), challenge (thử thách), achieve (đạt được), journey (hành trình), volunteer (tình nguyện viên), overcome (vượt qua)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi đã thăm Vịnh Hạ Long hai lần.) Thì quá khứ đơn để kể chi tiết: Last summer, I joined a volunteer camp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: experience (trải nghiệm), unforgettable (không thể quên), exciting (thú vị, hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào), challenge (thử thách), achieve (đạt được), journey (hành trình), volunteer (tình nguyện viên), overcome (vượt qua). - Ngữ pháp: thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3) để nói về trải nghiệm: I have visited Ha Long Bay twice.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân trải nghiệm chính và cảm xúc của nhân vật.; Khi kể, dùng hiện tại hoàn thành để giới thiệu trải nghiệm, quá khứ đơn để kể chi tiết.; Nêu cảm xúc: excited (hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về trải nghiệm, em có thể gặp đoạn: Last year, Lan climbed Fansipan with her family. (Năm ngoái, Lan leo núi Fansipan cùng gia đình.) It was difficult, but she felt proud when she reached the top. (Việc đó rất khó khăn, nhưng bạn cảm thấy tự hào khi lên đến đỉnh.) She has never forgotten that trip. (Bạn chưa bao giờ quên chuyến đi đó.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 55, 56) (Khi đọc, gạch chân trải nghiệm chính và cảm xúc của nhân vật.; Khi kể, dùng hiện tại hoàn thành để giới thiệu trải nghiệm, quá khứ đơn để kể chi tiết.; Nêu cảm xúc: excited (hào hứng), nervous (lo lắng), proud (tự hào).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể kể: I have had many experiences, but the most unforgettable one was my first camping trip. (Tôi đã có nhiều trải nghiệm, nhưng đáng nhớ nhất là chuyến cắm trại đầu tiên của tôi.) But in the end, I had a wonderful time with my friends. (Nhưng cuối cùng, tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời với bạn bè.)
- Bài 4: The Moon, which orbits the Earth, is Earth's satellite. | 20. He asked me if I had watched the documentary about space. | 21. If the Earth got warmer, ice would melt faster. | 22. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu điều kiện loại 2 đúng ngữ pháp.) | 23. distance | 24. which | 25. She said she would travel to space one day. | 26. (Học sinh tự viết; yêu cầu có ít nhất một mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp.)
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
