Bài Skills 1 này thuộc Unit 11: Electronic devices (Thiết bị điện tử). Bài học luyện hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) về các thiết bị điện tử và vai trò của chúng, và nói (speaking) để trao đổi ý kiến về lợi ích và tác hại của thiết bị điện tử.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), tablet (máy tính bảng), useful (hữu ích), addicted (nghiện), screen (màn hình), charge (sạc pin), connect (kết nối).
- Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If you use your phone too much, you will feel tired. (Nếu bạn dùng điện thoại quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy mệt.) Câu so sánh: A laptop is more expensive than a tablet. (Máy tính xách tay đắt hơn máy tính bảng.)
- Kĩ năng đọc: đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh, tìm ý chính của đoạn. Kĩ năng nói: nêu ưu điểm, nhược điểm và đưa lời khuyên.
2. Ví dụ minh họa
Khi đọc bài về thiết bị điện tử, em có thể gặp đoạn: Smartphones help us study, work and keep in touch with friends. (Điện thoại thông minh giúp chúng ta học tập, làm việc và giữ liên lạc với bạn bè.) However, using them too much can harm our eyes and sleep. (Tuy nhiên, dùng chúng quá nhiều có thể hại mắt và giấc ngủ.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: What are the benefits of smartphones? (Lợi ích của điện thoại thông minh là gì?)
Khi nói, em có thể trao đổi: In my opinion, electronic devices are useful for learning. (Theo ý kiến của tôi, thiết bị điện tử rất hữu ích cho việc học.) For example, students can watch lessons online. (Ví dụ, học sinh có thể xem bài học trực tuyến.) But we should not use them too much. (Nhưng chúng ta không nên dùng chúng quá nhiều.)
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, chú ý các từ nối: however (tuy nhiên), for example (ví dụ), because (vì).
- Khi nói, trình bày cả hai mặt: lợi ích và tác hại, rồi đưa kết luận.
- Dùng câu điều kiện loại 1 để đưa lời khuyên.
