Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 77, 78)? A. Khi đọc, gạch chân tên kì quan, vị trí và đặc điểm nổi bật. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 77, 78), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi nói, trình bày đủ ba ý: tên, vị trí, đặc điểm và cảm nhận. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 77, 78), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: wonder (kì quan), natural (thuộc thiên nhiên), waterfall (thác nước), cave (hang động), island (đảo), mountain (núi), valley (thung lũng), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng), landscape (phong cảnh), heritage (di sản). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 77, 78), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Vịnh Hạ Long được công nhận là Di sản Thế giới.) Mệnh đề quan hệ với where: This is the place where visitors can enjoy amazing scenery.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 77, 78), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về kì quan thiên nhiên, em có thể gặp đoạn: Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province. (Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.) It has about 1,600 islands and islets. (Nơi đây có khoảng 1.600 đảo và đảo nhỏ.) Its emerald water and limestone islands attract millions of visitors every year. (Nước biển xanh ngọc và các đảo đá vôi thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: Where is Ha Long Bay located? (Vịnh Hạ Long nằm ở đâu?)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 77, 78) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể giới thiệu: My favourite natural wonder is Ha Long Bay. (Kì quan thiên nhiên yêu thích của tôi là Vịnh Hạ Long.) It is famous for its beautiful islands and emerald water. (Nơi đây nổi tiếng với các đảo đẹp và nước biển xanh ngọc.) I think everyone should visit it once in their life. (Tôi nghĩ mọi người nên đến thăm nơi này một lần trong đời.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I will travel to space one day," she said.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Write 4–5 sentences: Why is Earth special? Use at least one relative clause.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: My phone's ______ is low. I need to charge it. (battery / screen / keyboard)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân tên kì quan, vị trí và đặc điểm nổi bật."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, trình bày đủ ba ý: tên, vị trí, đặc điểm và cảm nhận."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: wonder (kì quan), natural (thuộc thiên nhiên), waterfall (thác nước), cave (hang động), island (đảo), mountain (núi), valley (thung lũng), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng), landscape (phong cảnh), heritage (di sản)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Vịnh Hạ Long được công nhận là Di sản Thế giới.) Mệnh đề quan hệ với where: This is the place where visitors can enjoy amazing scenery."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: wonder (kì quan), natural (thuộc thiên nhiên), waterfall (thác nước), cave (hang động), island (đảo), mountain (núi), valley (thung lũng), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng), landscape (phong cảnh), heritage (di sản). - Ngữ pháp: câu bị động ở thì hiện tại đơn (is / are + V3): Ha Long Bay is recognised as a World Heritage Site.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân tên kì quan, vị trí và đặc điểm nổi bật.; Khi nói, trình bày đủ ba ý: tên, vị trí, đặc điểm và cảm nhận.; Dùng câu bị động để giới thiệu: is located in (nằm ở), is known for (nổi tiếng với).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về kì quan thiên nhiên, em có thể gặp đoạn: Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province. (Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.) It has about 1,600 islands and islets. (Nơi đây có khoảng 1.600 đảo và đảo nhỏ.) Its emerald water and limestone islands attract millions of visitors every year. (Nước biển xanh ngọc và các đảo đá vôi thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.) Câu hỏi đọc hiểu thường là: Where is Ha Long Bay located? (Vịnh Hạ Long nằm ở đâu?)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 77, 78) (Khi đọc, gạch chân tên kì quan, vị trí và đặc điểm nổi bật.; Khi nói, trình bày đủ ba ý: tên, vị trí, đặc điểm và cảm nhận.; Dùng câu bị động để giới thiệu: is located in (nằm ở), is known for (nổi tiếng với).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể giới thiệu: My favourite natural wonder is Ha Long Bay. (Kì quan thiên nhiên yêu thích của tôi là Vịnh Hạ Long.) It is famous for its beautiful islands and emerald water. (Nơi đây nổi tiếng với các đảo đẹp và nước biển xanh ngọc.) I think everyone should visit it once in their life. (Tôi nghĩ mọi người nên đến thăm nơi này một lần trong đời.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: battery | 2. He said he could fix that laptop. | 3. which | 4. work | 5. architect | 6. The girl who wants to be a teacher is my friend. | 7. a–4, b–1, c–2, d–3 | 8. He asked me if I was interested in technology. | 9. The device which helps students learn is a tablet. | 10. use | 11. C | 12. A | 13. interesting | 14. Cat Ba Island is not as beautiful as Ha Long Bay. | 15. The students said they were using tablets in class that day. | 16. Electronic devices help students learn better. | 17. official | 18. orbits
