Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 87, 88)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi đọc, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc sản. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 87, 88), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi nói, kể chuyến đi theo trình tự: địa điểm, hoạt động, cảm nhận. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 87, 88), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 87, 88), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Nếu bạn thăm Hội An, bạn sẽ yêu thích những chiếc đèn lồng ở đó.) Động từ khuyết thiếu should để đưa lời khuyên: Tourists should respect local customs. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 87, 88), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về du lịch, em có thể gặp đoạn: Hoi An is a famous destination in central Viet Nam. (Hội An là điểm đến nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam.) Tourists can walk around the Old Town, visit ancient houses and enjoy local food. (Du khách có thể đi dạo quanh Phố cổ, thăm nhà cổ và thưởng thức ẩm thực địa phương.) At night, the town is lit up by colourful lanterns. (Vào ban đêm, thị trấn được thắp sáng bởi những chiếc đèn lồng đầy màu sắc.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 87, 88) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trao đổi: My favourite trip was to Da Lat last summer. (Chuyến đi yêu thích của tôi là đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.) We visited flower gardens and waterfalls. (Chúng tôi đã thăm vườn hoa và thác nước.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite in reported speech: "I can fix this laptop," he said.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the correct relative pronoun: The smartphone ______ my parents bought me is very useful. (who / which / whose)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Put the verb in the correct form: If you ______ (work) hard, you will get your dream job.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc sản."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, kể chuyến đi theo trình tự: địa điểm, hoạt động, cảm nhận."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Nếu bạn thăm Hội An, bạn sẽ yêu thích những chiếc đèn lồng ở đó.) Động từ khuyết thiếu should để đưa lời khuyên: Tourists should respect local customs."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng). - Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If you visit Hoi An, you will love its lanterns.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc sản.; Khi nói, kể chuyến đi theo trình tự: địa điểm, hoạt động, cảm nhận.; Dùng câu điều kiện loại 1 và should để đưa lời khuyên.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về du lịch, em có thể gặp đoạn: Hoi An is a famous destination in central Viet Nam. (Hội An là điểm đến nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam.) Tourists can walk around the Old Town, visit ancient houses and enjoy local food. (Du khách có thể đi dạo quanh Phố cổ, thăm nhà cổ và thưởng thức ẩm thực địa phương.) At night, the town is lit up by colourful lanterns. (Vào ban đêm, thị trấn được thắp sáng bởi những chiếc đèn lồng đầy màu sắc.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 87, 88) (Khi đọc, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc sản.; Khi nói, kể chuyến đi theo trình tự: địa điểm, hoạt động, cảm nhận.; Dùng câu điều kiện loại 1 và should để đưa lời khuyên.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trao đổi: My favourite trip was to Da Lat last summer. (Chuyến đi yêu thích của tôi là đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.) We visited flower gardens and waterfalls. (Chúng tôi đã thăm vườn hoa và thác nước.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
