Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 1 (trang 97, 98)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khi đọc, gạch chân tên quốc gia và ví dụ về sự khác nhau. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 1 (trang 97, 98), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi nói, nêu lý do học tiếng Anh và biến thể em thích.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 97, 98), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: English (tiếng Anh), variety (biến thể), accent (giọng), native speaker (người bản ngữ), second language (ngôn ngữ thứ hai), official language (ngôn ngữ chính thức), vocabulary (từ vựng), pronunciation (phát âm), communication (giao tiếp), global (toàn cầu). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 1 (trang 97, 98), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. (Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.) Câu so sánh: British English and American English have some differences in vocabulary. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 1 (trang 97, 98), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đọc bài về các biến thể tiếng Anh, em có thể gặp đoạn: English is the official language in the UK, the USA, Australia and many other countries. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở Anh, Mỹ, Úc và nhiều quốc gia khác.) However, people in these countries speak English with different accents and use different words. (Tuy nhiên, người dân ở các quốc gia này nói tiếng Anh với giọng khác nhau và dùng từ khác nhau.) For example, British people say "flat", while Americans say "apartment". (Ví dụ, người Anh nói "flat", trong khi người Mỹ nói "apartment".)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 1 (trang 97, 98) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi nói, em có thể trao đổi: I learn English because it helps me communicate with people around the world. (Tôi học tiếng Anh vì nó giúp tôi giao tiếp với mọi người trên thế giới.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: A ______ designs buildings. (architect / doctor / farmer)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Correct the mistake: The girl which wants to be a teacher is my friend.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Match the words with their meanings: a. battery | 1. a long-term job you plan for b. career | 2. a machine c. device | 3. a person who designs buildings d. architect | 4. a source of power
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi đọc, gạch chân tên quốc gia và ví dụ về sự khác nhau."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói, nêu lý do học tiếng Anh và biến thể em thích."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: English (tiếng Anh), variety (biến thể), accent (giọng), native speaker (người bản ngữ), second language (ngôn ngữ thứ hai), official language (ngôn ngữ chính thức), vocabulary (từ vựng), pronunciation (phát âm), communication (giao tiếp), global (toàn cầu)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.) Câu so sánh: British English and American English have some differences in vocabulary."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: English (tiếng Anh), variety (biến thể), accent (giọng), native speaker (người bản ngữ), second language (ngôn ngữ thứ hai), official language (ngôn ngữ chính thức), vocabulary (từ vựng), pronunciation (phát âm), communication (giao tiếp), global (toàn cầu). - Ngữ pháp: câu bị động ở thì hiện tại đơn (is / are + V3): English is spoken in many countries.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi đọc, gạch chân tên quốc gia và ví dụ về sự khác nhau.; Khi nói, nêu lý do học tiếng Anh và biến thể em thích.; Dùng câu bị động để nói về tiếng Anh: is spoken (được nói), is used (được dùng).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đọc bài về các biến thể tiếng Anh, em có thể gặp đoạn: English is the official language in the UK, the USA, Australia and many other countries. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở Anh, Mỹ, Úc và nhiều quốc gia khác.) However, people in these countries speak English with different accents and use different words. (Tuy nhiên, người dân ở các quốc gia này nói tiếng Anh với giọng khác nhau và dùng từ khác nhau.) For example, British people say "flat", while Americans say "apartment". (Ví dụ, người Anh nói "flat", trong khi người Mỹ nói "apartment".)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 1 (trang 97, 98) (Khi đọc, gạch chân tên quốc gia và ví dụ về sự khác nhau.; Khi nói, nêu lý do học tiếng Anh và biến thể em thích.; Dùng câu bị động để nói về tiếng Anh: is spoken (được nói), is used (được dùng).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi nói, em có thể trao đổi: I learn English because it helps me communicate with people around the world. (Tôi học tiếng Anh vì nó giúp tôi giao tiếp với mọi người trên thế giới.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
