Bài Skills 1 này thuộc Unit 8: Tourism (Du lịch). Bài học luyện hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) về du lịch và các loại hình du lịch, và nói (speaking) để trao đổi về chuyến du lịch yêu thích và đưa ra lời khuyên cho du khách.
1. Kiến thức trọng tâm
- Từ vựng: tourism (du lịch), tourist (du khách), destination (điểm đến), attraction (điểm thu hút), ecotourism (du lịch sinh thái), package tour (tour trọn gói), guide (hướng dẫn viên), souvenir (quà lưu niệm), accommodation (chỗ ở), breathtaking (đẹp đến ngỡ ngàng).
- Ngữ pháp: câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If you visit Hoi An, you will love its lanterns. (Nếu bạn thăm Hội An, bạn sẽ yêu thích những chiếc đèn lồng ở đó.) Động từ khuyết thiếu should để đưa lời khuyên: Tourists should respect local customs. (Du khách nên tôn trọng phong tục địa phương.)
- Kĩ năng đọc: tìm thông tin về điểm đến, hoạt động du lịch. Kĩ năng nói: giới thiệu chuyến du lịch, nêu hoạt động và lời khuyên.
2. Ví dụ minh họa
Khi đọc bài về du lịch, em có thể gặp đoạn: Hoi An is a famous destination in central Viet Nam. (Hội An là điểm đến nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam.) Tourists can walk around the Old Town, visit ancient houses and enjoy local food. (Du khách có thể đi dạo quanh Phố cổ, thăm nhà cổ và thưởng thức ẩm thực địa phương.) At night, the town is lit up by colourful lanterns. (Vào ban đêm, thị trấn được thắp sáng bởi những chiếc đèn lồng đầy màu sắc.)
Khi nói, em có thể trao đổi: My favourite trip was to Da Lat last summer. (Chuyến đi yêu thích của tôi là đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái.) We visited flower gardens and waterfalls. (Chúng tôi đã thăm vườn hoa và thác nước.)
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, gạch chân tên địa điểm, hoạt động và đặc sản.
- Khi nói, kể chuyến đi theo trình tự: địa điểm, hoạt động, cảm nhận.
- Dùng câu điều kiện loại 1 và should để đưa lời khuyên.
- Nhắc du khách bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương.
