Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 121)? A. Khi nghe, chú ý các từ chỉ lợi ích và tác hại. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 121), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Khi viết, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 121), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. - Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), useful (hữu ích), harmful (có hại), addicted (nghiện), screen time (thời gian dùng màn hình), benefit (lợi ích), disadvantage (nhược điểm). D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 121), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. (Theo ý kiến của tôi, ...) Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If students use laptops wisely, they will learn better.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 121), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi nghe bài về thiết bị điện tử, em có thể nghe: Electronic devices help students learn online and find information quickly. (Thiết bị điện tử giúp học sinh học trực tuyến và tìm thông tin nhanh chóng.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 121) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết, em có thể viết đoạn văn: In my opinion, electronic devices are useful but we should use them wisely. (Theo ý kiến của tôi, thiết bị điện tử rất hữu ích nhưng chúng ta nên dùng chúng một cách khôn ngoan.) However, using them too much can harm our health. (Tuy nhiên, dùng chúng quá nhiều có thể hại sức khỏe.) Therefore, we should limit our screen time and take regular breaks. (Vì vậy, chúng ta nên giới hạn thời gian dùng màn hình và nghỉ ngơi thường xuyên.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Choose the word with a different stress pattern: A. device B. career C. laptop D. machine
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Choose the OPPOSITE of "experienced": A. inexperienced B. careful C. busy D. friendly
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Fill in the blank: Electronic devices make learning more ______. (interesting / interest / interestedly)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nghe, chú ý các từ chỉ lợi ích và tác hại."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi viết, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), useful (hữu ích), harmful (có hại), addicted (nghiện), screen time (thời gian dùng màn hình), benefit (lợi ích), disadvantage (nhược điểm)."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Theo ý kiến của tôi, ...) Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V): If students use laptops wisely, they will learn better."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: device (thiết bị), electronic (thuộc điện tử), smartphone (điện thoại thông minh), laptop (máy tính xách tay), useful (hữu ích), harmful (có hại), addicted (nghiện), screen time (thời gian dùng màn hình), benefit (lợi ích), disadvantage (nhược điểm). - Ngữ pháp: cấu trúc nêu ý kiến: In my opinion, ...
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nghe, chú ý các từ chỉ lợi ích và tác hại.; Khi viết, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình.; Dùng từ nối: however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), moreover (hơn nữa).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi nghe bài về thiết bị điện tử, em có thể nghe: Electronic devices help students learn online and find information quickly. (Thiết bị điện tử giúp học sinh học trực tuyến và tìm thông tin nhanh chóng.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 121) (Khi nghe, chú ý các từ chỉ lợi ích và tác hại.; Khi viết, trình bày cả hai mặt rồi đưa kết luận của mình.; Dùng từ nối: however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), moreover (hơn nữa).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết, em có thể viết đoạn văn: In my opinion, electronic devices are useful but we should use them wisely. (Theo ý kiến của tôi, thiết bị điện tử rất hữu ích nhưng chúng ta nên dùng chúng một cách khôn ngoan.) However, using them too much can harm our health. (Tuy nhiên, dùng chúng quá nhiều có thể hại sức khỏe.) Therefore, we should limit our screen time and take regular breaks. (Vì vậy, chúng ta nên giới hạn thời gian dùng màn hình và nghỉ ngơi thường xuyên.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
