Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 131)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi nghe, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 131), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi viết, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, kế hoạch thực hiện. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 131), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. - Từ vựng: career (sự nghiệp), dream job (công việc mơ ước), profession (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp, trình độ), skill (kĩ năng), experience (kinh nghiệm), salary (lương), interview (phỏng vấn), apply for (nộp đơn ứng tuyển), succeed (thành công).
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 131), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. (Tôi muốn trở thành bác sĩ.) Thì tương lai đơn (will + V) để nói về dự định: I will study hard to achieve my dream. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 131), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi nghe bài về nghề nghiệp, em có thể nghe: To become a teacher, you need to be patient and love children. (Để trở thành giáo viên, bạn cần kiên nhẫn và yêu trẻ em.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 131) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết, em có thể viết đoạn văn: In the future, I would like to become a doctor because I want to help sick people. (Trong tương lai, tôi muốn trở thành bác sĩ vì tôi muốn giúp người bệnh.) A doctor needs to be careful, patient and hard-working. (Một bác sĩ cần cẩn thận, kiên nhẫn và chăm chỉ.) To achieve my dream, I will study hard, especially biology and chemistry. (Để đạt được ước mơ, tôi sẽ học tập chăm chỉ, đặc biệt là sinh học và hóa học.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Rewrite using "as ... as" (negative): "Ha Long Bay is more beautiful than Cat Ba Island."
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Rewrite in reported speech: "We are using tablets in class today," the students said.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Translate into English: "Thiết bị điện tử giúp học sinh học tốt hơn."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nghe, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi viết, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, kế hoạch thực hiện."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: career (sự nghiệp), dream job (công việc mơ ước), profession (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp, trình độ), skill (kĩ năng), experience (kinh nghiệm), salary (lương), interview (phỏng vấn), apply for (nộp đơn ứng tuyển), succeed (thành công)."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Tôi muốn trở thành bác sĩ.) Thì tương lai đơn (will + V) để nói về dự định: I will study hard to achieve my dream."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: career (sự nghiệp), dream job (công việc mơ ước), profession (nghề nghiệp), qualification (bằng cấp, trình độ), skill (kĩ năng), experience (kinh nghiệm), salary (lương), interview (phỏng vấn), apply for (nộp đơn ứng tuyển), succeed (thành công). - Ngữ pháp: cấu trúc would like + to V: I would like to become a doctor.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nghe, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm.; Khi viết, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, kế hoạch thực hiện.; Dùng cấu trúc: I would like to become... because...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi nghe bài về nghề nghiệp, em có thể nghe: To become a teacher, you need to be patient and love children. (Để trở thành giáo viên, bạn cần kiên nhẫn và yêu trẻ em.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 131) (Khi nghe, gạch chân tên nghề và các phẩm chất đi kèm.; Khi viết, trả lời đủ ba ý: nghề mơ ước, lý do, kế hoạch thực hiện.; Dùng cấu trúc: I would like to become... because...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết, em có thể viết đoạn văn: In the future, I would like to become a doctor because I want to help sick people. (Trong tương lai, tôi muốn trở thành bác sĩ vì tôi muốn giúp người bệnh.) A doctor needs to be careful, patient and hard-working. (Một bác sĩ cần cẩn thận, kiên nhẫn và chăm chỉ.) To achieve my dream, I will study hard, especially biology and chemistry. (Để đạt được ước mơ, tôi sẽ học tập chăm chỉ, đặc biệt là sinh học và hóa học.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
