Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Skills 2 (trang 15)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Khi nghe, đọc trước câu hỏi và gạch chân từ khóa. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Skills 2 (trang 15), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Khi viết, miêu tả đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện và giải pháp.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 15), phát biểu nào sau đây là đúng? A. - Từ vựng: local (thuộc địa phương), environment (môi trường), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), polluted (bị ô nhiễm), peaceful (yên bình), crowded (đông đúc), improve (cải thiện), rubbish (rác), clean up (dọn dẹp). B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Skills 2 (trang 15), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. (Thị trấn của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.) Động từ khuyết thiếu should: We should keep our streets clean. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Skills 2 (trang 15), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi nghe bài về môi trường địa phương, em có thể nghe: My neighbourhood is small and peaceful. (Khu phố của tôi nhỏ và yên bình.) However, some people throw rubbish on the streets. (Tuy nhiên, một số người vứt rác trên đường phố.)
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Skills 2 (trang 15) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi viết, em có thể viết đoạn văn: I live in a small and peaceful village. (Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ và yên bình.) There are green fields and friendly people. (Nơi đây có cánh đồng xanh và người dân thân thiện.) However, the river is polluted because people throw rubbish into it. (Tuy nhiên, con sông bị ô nhiễm vì mọi người vứt rác xuống đó.) To improve our environment, we should not throw rubbish into the river and we should clean it up regularly. (Để cải thiện môi trường, chúng ta không nên vứt rác xuống sông và nên dọn dẹp nó thường xuyên.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Fill in the blank: English is an ______ language in many countries. (official / office / officer)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Fill in the blank: The Moon ______ the Earth. (orbits / orbit / orbiting)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Combine using a relative pronoun: "The teacher is very kind. Her advice I always follow."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nghe, đọc trước câu hỏi và gạch chân từ khóa."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi viết, miêu tả đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện và giải pháp."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Từ vựng: local (thuộc địa phương), environment (môi trường), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), polluted (bị ô nhiễm), peaceful (yên bình), crowded (đông đúc), improve (cải thiện), rubbish (rác), clean up (dọn dẹp)."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "(Thị trấn của chúng ta đã thay đổi rất nhiều.) Động từ khuyết thiếu should: We should keep our streets clean."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Từ vựng: local (thuộc địa phương), environment (môi trường), neighbourhood (khu phố), facility (cơ sở vật chất), polluted (bị ô nhiễm), peaceful (yên bình), crowded (đông đúc), improve (cải thiện), rubbish (rác), clean up (dọn dẹp). - Ngữ pháp: thì hiện tại hoàn thành (have / has + V3): Our town has changed a lot.
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nghe, đọc trước câu hỏi và gạch chân từ khóa.; Khi viết, miêu tả đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện và giải pháp.; Dùng should để đưa đề xuất cải thiện.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi nghe bài về môi trường địa phương, em có thể nghe: My neighbourhood is small and peaceful. (Khu phố của tôi nhỏ và yên bình.) However, some people throw rubbish on the streets. (Tuy nhiên, một số người vứt rác trên đường phố.)
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Skills 2 (trang 15) (Khi nghe, đọc trước câu hỏi và gạch chân từ khóa.; Khi viết, miêu tả đủ ba ý: nơi sống, điểm tốt, điểm cần cải thiện và giải pháp.; Dùng should để đưa đề xuất cải thiện.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi viết, em có thể viết đoạn văn: I live in a small and peaceful village. (Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ và yên bình.) There are green fields and friendly people. (Nơi đây có cánh đồng xanh và người dân thân thiện.) However, the river is polluted because people throw rubbish into it. (Tuy nhiên, con sông bị ô nhiễm vì mọi người vứt rác xuống đó.) To improve our environment, we should not throw rubbish into the river and we should clean it up regularly. (Để cải thiện môi trường, chúng ta không nên vứt rác xuống sông và nên dọn dẹp nó thường xuyên.)
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: The teacher whose advice I always follow is very kind. | 20. The teacher asked me what I wanted to be in the future. | 21. If you worked hard, you would achieve your dream. | 22. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu điều kiện đúng ngữ pháp.) | 23. patience | 24. whose | 25. Minh said he wanted to become an engineer. | 26. (Học sinh tự viết; yêu cầu có câu tường thuật đúng ngữ pháp.) | 27. Son Doong Cave, which is the largest cave in the world, is in Quang Binh. | 28. They said they had visited Hue the previous summer.
