1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này đưa các em vào cửa hàng đồ chơi (toy shop), nơi có nhiều món đồ chơi thú vị. Từ vựng trọng tâm gồm: toy shop (cửa hàng đồ chơi), toy (đồ chơi), ball (quả bóng), doll (búp bê), car (ô tô đồ chơi), kite (diều), teddy bear (gấu bông), big (to), small (nhỏ).
Mẫu câu chính: "I have a..." (Tôi có một...) dùng để nói về đồ chơi của mình. Ví dụ: "I have a doll." (Tôi có một con búp bê.) Câu hỏi: "What do you have?" (Bạn có gì?) giúp hỏi bạn về đồ chơi. Khi muốn xem đồ chơi, các em nói: "Can I see it, please?" (Cho mình xem với được không?)
Các em cũng học cách miêu tả đồ chơi: "It is big." (Nó to.) hoặc "It is small." (Nó nhỏ.) Đây là cách nói đơn giản để kể về món đồ chơi yêu thích.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại ở cửa hàng đồ chơi:
- Mai: "Look! A toy shop!" (Nhìn kìa! Cửa hàng đồ chơi!)
- Nam: "I have a ball." (Mình có một quả bóng.)
- Mai: "What do you have?" (Bạn có gì?)
- Nam: "I have a teddy bear. It is big." (Mình có một con gấu bông. Nó to.)
- Mai: "Can I see it, please?" (Cho mình xem với được không?)
- Nam: "Yes. Here you are." (Được. Của bạn đây.)
- Mai: "Thank you. It is lovely!" (Cảm ơn bạn. Nó dễ thương quá!)
Giải thích: Mai và Nam vào cửa hàng đồ chơi, Nam kể mình có bóng và gấu bông to. Mai xin xem gấu bông, Nam đồng ý và Mai cảm ơn. Các em hãy tập kể về đồ chơi của mình.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: toy shop, toy, ball, doll, car, kite, teddy bear, big, small.
- Mẫu câu: "I have a..." và "What do you have?"
- Miêu tả: "It is big." / "It is small."
- Xin xem đồ: "Can I see it, please?"
- Giữ gìn đồ chơi cẩn thận và chia sẻ với bạn bè.
