1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này tiếp tục chủ đề cửa hàng đồ chơi với màu sắc của các món đồ chơi. Từ vựng mới gồm các màu: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), pink (hồng), black (đen), white (trắng), colour (màu sắc), favourite (yêu thích).
Mẫu câu chính: "What colour is it?" (Nó màu gì?) dùng để hỏi màu sắc. Trả lời: "It is red." (Nó màu đỏ.) Mẫu câu nói về màu yêu thích: "My favourite colour is blue." (Màu yêu thích của mình là xanh dương.) Các em cũng học cách hỏi bạn: "What is your favourite toy?" (Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?)
Khi muốn mua đồ chơi, các em nói: "I want a red car, please." (Cho tôi một chiếc ô tô đỏ.) Người bán hàng đáp: "Here you are." (Của em đây.) Đây là cách nói chuyện khi đi mua đồ chơi.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại về màu sắc đồ chơi:
- An: "What colour is your ball?" (Quả bóng của bạn màu gì?)
- Binh: "It is yellow." (Nó màu vàng.)
- An: "What is your favourite toy?" (Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?)
- Binh: "My favourite toy is a kite. It is green." (Đồ chơi yêu thích của mình là con diều. Nó màu xanh lá.)
- An: "My favourite colour is pink." (Màu yêu thích của mình là màu hồng.)
- Binh: "I want a pink doll, please." (Cho mình một con búp bê hồng.)
Giải thích: An hỏi màu bóng của Binh, Binh trả lời màu vàng. Binh kể diều xanh lá là đồ chơi yêu thích, An kể màu hồng là màu yêu thích của mình. Các em hãy tập hỏi bạn về màu sắc đồ chơi.
3. Ghi nhớ
- Màu sắc: red, blue, green, yellow, pink, black, white.
- Mẫu câu: "What colour is it?" — "It is..."
- "My favourite colour is..." / "My favourite toy is..."
- Mua đồ: "I want a + màu + đồ chơi, please."
- Mỗi bạn có màu sắc và đồ chơi yêu thích khác nhau.
