Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Bệnh hại thường gặp: đạo ôn, sương mai, thán thư, héo xanh, xoăn lá, vàng lá. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Bệnh do nấm, vi khuẩn, virus gây ra, phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bệnh hại cây trồng thường gặp gồm bệnh đạo ôn trên lúa, bệnh sương mai trên rau, bệnh thán thư trên cây ăn quả, bệnh héo xanh trên cà chua, khoai tây, bệnh xoăn lá trên ớt và bệnh vàng lá trên cây có múi.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nguyên nhân gây bệnh gồm nấm, vi khuẩn và virus. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vườn ớt xuất hiện bệnh xoăn lá do virus, lan truyền qua rệp. Người trồng nhổ bỏ cây bệnh nặng, tiêu hủy để tránh lây lan, đồng thời phun thuốc sinh học trừ rệp và bón phân cân đối giúp cây khỏe.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhờ xử lí kịp thời, bệnh không lan rộng, vườn ớt còn lại sinh trưởng tốt và cho năng suất ổn định.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Phân tích mối quan hệ giữa trồng trọt và bảo vệ môi trường: trồng trọt gây ô nhiễm như thế nào và làm sao để trồng trọt bền vững?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ rơm, dạ và nêu ý nghĩa kinh tế, môi trường của nó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các nguyên nhân khiến nấm rơm bị hỏng (không mọc, bị mốc) và cách khắc phục.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bệnh hại thường gặp: đạo ôn, sương mai, thán thư, héo xanh, xoăn lá, vàng lá."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Bệnh do nấm, vi khuẩn, virus gây ra, phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bệnh hại cây trồng thường gặp gồm bệnh đạo ôn trên lúa, bệnh sương mai trên rau, bệnh thán thư trên cây ăn quả, bệnh héo xanh trên cà chua, khoai tây, bệnh xoăn lá trên ớt và bệnh vàng lá trên cây có múi."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên nhân gây bệnh gồm nấm, vi khuẩn và virus."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bệnh hại cây trồng thường gặp gồm bệnh đạo ôn trên lúa, bệnh sương mai trên rau, bệnh thán thư trên cây ăn quả, bệnh héo xanh trên cà chua, khoai tây, bệnh xoăn lá trên ớt và bệnh vàng lá trên cây có múi. Các bệnh này làm cây sinh trưởng kém, giảm năng suất, giảm chất lượng nông sản.
- Tổng kết ghi nhớ: Bệnh hại thường gặp: đạo ôn, sương mai, thán thư, héo xanh, xoăn lá, vàng lá.; Bệnh do nấm, vi khuẩn, virus gây ra, phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm.; Phòng bệnh là chính: giống sạch bệnh, vệ sinh đồng ruộng, trừ côn trùng môi giới.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vườn ớt xuất hiện bệnh xoăn lá do virus, lan truyền qua rệp. Người trồng nhổ bỏ cây bệnh nặng, tiêu hủy để tránh lây lan, đồng thời phun thuốc sinh học trừ rệp và bón phân cân đối giúp cây khỏe.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Một số bệnh hại cây trồng thường gặp và biện pháp phòng trừ (Bệnh hại thường gặp: đạo ôn, sương mai, thán thư, héo xanh, xoăn lá, vàng lá.; Bệnh do nấm, vi khuẩn, virus gây ra, phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm.; Phòng bệnh là chính: giống sạch bệnh, vệ sinh đồng ruộng, trừ côn trùng môi giới.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhờ xử lí kịp thời, bệnh không lan rộng, vườn ớt còn lại sinh trưởng tốt và cho năng suất ổn định.
- Bài 4: Trồng trọt gây ô nhiễm khi lạm dụng phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, đốt chất thải, vứt bao bì thuốc bừa bãi. Trồng bền vững: bón phân cân đối, ưu tiên hữu cơ, vi sinh; IPM; tái sử dụng chất thải; tưới tiết kiệm; luân canh.
- Bài 5: Quy trình: thu gom rơm, dạ → cắt nhỏ, ngâm, ủ → trộn chế phẩm vi sinh → ủ, đảo trộn, theo dõi nhiệt độ, độ ẩm → thành phẩm. Ý nghĩa: giảm ô nhiễm do đốt/đổ chất thải; tạo phân bón rẻ, tốt; tăng thu nhập.
- Bài 6: Nguyên nhân: nguyên liệu bẩn, nhiễm mốc; quá khô hoặc quá ướt; nhiệt độ quá cao/thấp; thiếu thoáng khí. Khắc phục: chọn nguyên liệu sạch, ủ kĩ; giữ ẩm vừa phải; điều chỉnh nhiệt độ, thông khí.
