Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Quy trình thiết kế gồm: xác định vấn đề, nghiên cứu, hình thành ý tưởng, thiết kế chi tiết, thử nghiệm, hoàn thiện. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Cần đề xuất nhiều phương án, so sánh và chọn phương án tối ưu.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Quy trình thiết kế kĩ thuật là trình tự các bước mà người thiết kế thực hiện để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu đặt ra. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Các bước cơ bản của quy trình thiết kế kĩ thuật gồm: xác định vấn đề và nhu cầu; nghiên cứu, thu thập thông tin; hình thành ý tưởng và lựa chọn phương án; thiết kế chi tiết; chế tạo mô hình, thử nghiệm và đánh giá; hoàn thiện thiết kế và lập hồ sơ. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Thiết kế hộp bút cho học sinh. Nhóm thiết kế xác định nhu cầu: hộp bút đựng được bút, thước, tẩy, dễ mang theo, giá rẻ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhóm tìm hiểu các mẫu hộp bút trên thị trường, vẽ ba phương án, chọn phương án hộp hình hộp chữ nhật có ngăn chia. Sau đó, nhóm làm mô hình bằng giấy bìa, thử đựng đồ dùng học tập, phát hiện nắp hộp dễ bung nên bổ sung khóa cài, rồi hoàn thiện bản vẽ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy đề xuất kế hoạch xây dựng vườn rau sạch cho trường học, kết hợp các kiến thức đã học (đất/giá thể, phân bón, phòng trừ sâu bệnh, bảo vệ môi trường).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hãy lập bảng tổng kết toàn bộ HK2: tên các nhóm kiến thức (đất, phân bón, giống, sâu bệnh, thu hoạch – chế biến, công nghệ cao, môi trường) và 1 ý chính của mỗi nhóm.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trồng trọt là gì? Nêu khái niệm theo cách hiểu của em.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quy trình thiết kế gồm: xác định vấn đề, nghiên cứu, hình thành ý tưởng, thiết kế chi tiết, thử nghiệm, hoàn thiện."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Cần đề xuất nhiều phương án, so sánh và chọn phương án tối ưu."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quy trình thiết kế kĩ thuật là trình tự các bước mà người thiết kế thực hiện để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu đặt ra."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các bước cơ bản của quy trình thiết kế kĩ thuật gồm: xác định vấn đề và nhu cầu; nghiên cứu, thu thập thông tin; hình thành ý tưởng và lựa chọn phương án; thiết kế chi tiết; chế tạo mô hình, thử nghiệm và đánh giá; hoàn thiện thiết kế và lập hồ sơ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quy trình thiết kế kĩ thuật là trình tự các bước mà người thiết kế thực hiện để tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu đặt ra. Quy trình này giúp công việc thiết kế diễn ra có hệ thống, khoa học và hiệu quả.
- Tổng kết ghi nhớ: Quy trình thiết kế gồm: xác định vấn đề, nghiên cứu, hình thành ý tưởng, thiết kế chi tiết, thử nghiệm, hoàn thiện.; Cần đề xuất nhiều phương án, so sánh và chọn phương án tối ưu.; Thử nghiệm mô hình giúp phát hiện sai sót trước khi sản xuất hàng loạt.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Thiết kế hộp bút cho học sinh. Nhóm thiết kế xác định nhu cầu: hộp bút đựng được bút, thước, tẩy, dễ mang theo, giá rẻ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Quy trình thiết kế kĩ thuật (Quy trình thiết kế gồm: xác định vấn đề, nghiên cứu, hình thành ý tưởng, thiết kế chi tiết, thử nghiệm, hoàn thiện.; Cần đề xuất nhiều phương án, so sánh và chọn phương án tối ưu.; Thử nghiệm mô hình giúp phát hiện sai sót trước khi sản xuất hàng loạt.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhóm tìm hiểu các mẫu hộp bút trên thị trường, vẽ ba phương án, chọn phương án hộp hình hộp chữ nhật có ngăn chia. Sau đó, nhóm làm mô hình bằng giấy bìa, thử đựng đồ dùng học tập, phát hiện nắp hộp dễ bung nên bổ sung khóa cài, rồi hoàn thiện bản vẽ.
- Bài 4: Kế hoạch: chọn vị trí đủ nắng, thoát nước tốt; chuẩn bị đất/giá thể tơi xốp; dùng phân hữu cơ, vi sinh; chọn rau ngắn ngày; phòng trừ sâu bệnh bằng IPM; thu gom rác, bao bì; phân công học sinh chăm sóc.
- Bài 5: Bảng tổng kết (gợi ý): Đất — thành phần, cải tạo đất chua/mặn/bạc màu; Phân bón — hữu cơ, hóa học, vi sinh, nguyên tắc 4 đúng; Giống — vai trò, chọn tạo giống, nhân giống hữu tính/vô tính; Sâu bệnh — biện pháp phòng trừ, IPM; Thu hoạch – chế biến — quy trình, cơ giới hóa, chế biến tăng giá trị; Công nghệ cao — nhà màng, thủy canh, tưới tự động; Môi trường — bảo vệ môi trường, tái sử dụng chất thải, trồng nấm rơm.
- Bài 6: Trồng trọt là ngành sản xuất tạo ra sản phẩm từ cây trồng (lương thực, thực phẩm, nguyên liệu...) bằng cách gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch cây.
