Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm? A. Nguyên liệu trồng nấm rơm: rơm, dạ, meo nấm giống, nước vôi, nilon. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Quy trình: xử lí nguyên liệu, chất mô, cấy meo, phủ nilon, chăm sóc, thu hoạch. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Nấm rơm là loại nấm ăn phổ biến, có giá trị dinh dưỡng cao, dễ trồng từ nguyên liệu rơm, dạ sẵn có ở nông thôn. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Nguyên liệu trồng nấm rơm gồm rơm, dạ khô, sạch, không mốc, meo nấm giống, nước vôi loãng, nilon và rơm phủ.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Nhóm học sinh thực hành trồng nấm rơm trong sân trường. Nhóm ngâm rơm trong nước vôi một đêm, vớt ra ủ đống hai ngày, sau đó chất mô nấm thành ba lớp, mỗi lớp rải meo nấm giống đều quanh mép mô.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhóm phủ nilon giữ ẩm, tưới nước nhẹ hằng ngày. Sau khoảng mười ngày, nấm bắt đầu mọc, nhóm thu hoạch được nấm rơm tươi, mũ tròn, thân chắc để chế biến món ăn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu các bước xác định pH đất bằng giấy chỉ thị pH.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao cần xác định độ chua, độ mặn của đất trước khi trồng?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). So sánh đất chua, đất mặn, đất bạc màu về nguyên nhân hình thành và biện pháp cải tạo.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nguyên liệu trồng nấm rơm: rơm, dạ, meo nấm giống, nước vôi, nilon."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quy trình: xử lí nguyên liệu, chất mô, cấy meo, phủ nilon, chăm sóc, thu hoạch."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Nấm rơm là loại nấm ăn phổ biến, có giá trị dinh dưỡng cao, dễ trồng từ nguyên liệu rơm, dạ sẵn có ở nông thôn."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nguyên liệu trồng nấm rơm gồm rơm, dạ khô, sạch, không mốc, meo nấm giống, nước vôi loãng, nilon và rơm phủ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Nấm rơm là loại nấm ăn phổ biến, có giá trị dinh dưỡng cao, dễ trồng từ nguyên liệu rơm, dạ sẵn có ở nông thôn. Thực hành trồng nấm rơm giúp học sinh vận dụng kiến thức về công nghệ vi sinh, xử lí chất thải trồng trọt và tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế.
- Tổng kết ghi nhớ: Nguyên liệu trồng nấm rơm: rơm, dạ, meo nấm giống, nước vôi, nilon.; Quy trình: xử lí nguyên liệu, chất mô, cấy meo, phủ nilon, chăm sóc, thu hoạch.; Giữ ẩm vừa phải, nơi trồng thoáng mát, tránh nắng trực tiếp, thao tác nhẹ nhàng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Nhóm học sinh thực hành trồng nấm rơm trong sân trường. Nhóm ngâm rơm trong nước vôi một đêm, vớt ra ủ đống hai ngày, sau đó chất mô nấm thành ba lớp, mỗi lớp rải meo nấm giống đều quanh mép mô.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 28: Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm (Nguyên liệu trồng nấm rơm: rơm, dạ, meo nấm giống, nước vôi, nilon.; Quy trình: xử lí nguyên liệu, chất mô, cấy meo, phủ nilon, chăm sóc, thu hoạch.; Giữ ẩm vừa phải, nơi trồng thoáng mát, tránh nắng trực tiếp, thao tác nhẹ nhàng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhóm phủ nilon giữ ẩm, tưới nước nhẹ hằng ngày. Sau khoảng mười ngày, nấm bắt đầu mọc, nhóm thu hoạch được nấm rơm tươi, mũ tròn, thân chắc để chế biến món ăn.
- Bài 4: Lấy mẫu đất → trộn với nước cất, khuấy đều, để lắng → nhúng giấy chỉ thị pH vào dung dịch → so màu với thang chuẩn, đọc pH.
- Bài 5: Để chọn cây trồng phù hợp và biện pháp cải tạo đất phù hợp, tránh trồng cây không chịu được chua/mặn gây thiệt hại.
- Bài 6: Đất chua: do mưa rửa trôi, bón phân chua lâu ngày → bón vôi, phân hữu cơ. Đất mặn: do nước biển xâm nhập, tưới nước mặn → rửa mặn, phân hữu cơ. Đất bạc màu: do canh tác lâu không bồi dưỡng → phân hữu cơ, cây họ đậu, luân canh.
