Phạm vi: Toàn bộ HK2 — Bài 1–28 sách Trồng trọt (từ Giới thiệu về trồng trọt đến Thực hành: Sử dụng rơm, dạ để trồng nấm rơm)
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu các biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng. Bài 2. Biện pháp canh tác trong phòng trừ sâu bệnh gồm những việc nào? Bài 3. Biện pháp sinh học trong phòng trừ sâu bệnh là gì? Cho ví dụ. Bài 4. Nêu nguyên tắc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Bài 5. Phòng trừ tổng hợp (IPM) là gì? Bài 6. Nêu các bước của quy trình trồng trọt. Bài 7. Cơ giới hóa trong trồng trọt là gì? Nêu 2 ví dụ. Bài 8. Chế biến sản phẩm trồng trọt nhằm mục đích gì? Cho 2 ví dụ. Bài 9. Trồng trọt công nghệ cao là gì? Bài 10. Nhà màng có tác dụng gì? Bài 11. Thủy canh là gì? Khí canh là gì? Bài 12. Tưới nhỏ giọt có ưu điểm gì? Bài 13. Nêu 3 biện pháp bảo vệ môi trường trong trồng trọt. Bài 14. Chất thải trồng trọt có thể tận dụng như thế nào? Bài 15. Phân bón hữu cơ vi sinh từ chất thải trồng trọt được sản xuất như thế nào? Bài 16. Nấm rơm là gì? Nấm rơm trồng từ nguyên liệu nào? Bài 17. Nêu các bước trồng nấm rơm từ rơm, dạ. Bài 18. Nấm rơm cần những điều kiện gì để phát triển tốt?
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. So sánh biện pháp phòng trừ sâu bệnh bằng hóa học và bằng sinh học. Khi nào nên ưu tiên biện pháp sinh học? Bài 20. Một vườn rau bị sâu ăn lá gây hại nặng. Em hãy đề xuất phương án phòng trừ tổng hợp (IPM) cho vườn rau đó. Bài 21. Phân tích vai trò của cơ giới hóa trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trồng trọt. Bài 22. So sánh trồng trọt truyền thống và trồng trọt công nghệ cao về: lao động, năng suất, kiểm soát môi trường, chi phí. Bài 23. Em hãy thiết kế mô hình trồng rau thủy canh đơn giản cho gia đình (dụng cụ, dung dịch dinh dưỡng, cây trồng, chăm sóc). Bài 24. Phân tích mối quan hệ giữa trồng trọt và bảo vệ môi trường: trồng trọt gây ô nhiễm như thế nào và làm sao để trồng trọt bền vững? Bài 25. Trình bày quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ rơm, dạ và nêu ý nghĩa kinh tế, môi trường của nó. Bài 26. Nêu các nguyên nhân khiến nấm rơm bị hỏng (không mọc, bị mốc) và cách khắc phục. Bài 27. Em hãy đề xuất kế hoạch xây dựng vườn rau sạch cho trường học, kết hợp các kiến thức đã học (đất/giá thể, phân bón, phòng trừ sâu bệnh, bảo vệ môi trường). Bài 28. Hãy lập bảng tổng kết toàn bộ HK2: tên các nhóm kiến thức (đất, phân bón, giống, sâu bệnh, thu hoạch – chế biến, công nghệ cao, môi trường) và 1 ý chính của mỗi nhóm.
Đáp án
Bài 1. Canh tác, sinh học, cơ giới – vật lí, hóa học. Bài 2. Luân canh, vệ sinh đồng ruộng, chọn giống kháng bệnh, gieo trồng đúng thời vụ. Bài 3. Dùng thiên địch, chế phẩm vi sinh để diệt sâu bệnh. Ví dụ: thả ong kí sinh, dùng nấm đối kháng. Bài 4. Đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách; đảm bảo thời gian cách li; trang bị bảo hộ. Bài 5. IPM là phòng trừ tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp, ưu tiên biện pháp an toàn, chỉ dùng thuốc hóa học khi thật cần thiết. Bài 6. Làm đất → gieo trồng → chăm sóc → phòng trừ sâu bệnh → thu hoạch → bảo quản, chế biến. Bài 7. Cơ giới hóa là dùng máy móc thay sức lao động thủ công. Ví dụ: máy cày, máy gieo, hệ thống tưới tự động. Bài 8. Bảo quản lâu hơn, tăng giá trị sử dụng và kinh tế. Ví dụ: sấy khô rau quả, làm mứt, đóng hộp. Bài 9. Trồng trọt ứng dụng khoa học, công nghệ hiện đại (nhà màng, cảm biến, tưới tự động, giống tốt) để tăng năng suất, chất lượng. Bài 10. Che mưa, chắn côn trùng, điều tiết nhiệt độ, ẩm độ, giảm sâu bệnh. Bài 11. Thủy canh: trồng cây trong dung dịch dinh dưỡng, không dùng đất. Khí canh: trồng cây trong không khí ẩm, rễ phun sương dinh dưỡng. Bài 12. Tiết kiệm nước, cung cấp nước đúng nhu cầu cây, giảm cỏ dại và sâu bệnh. Bài 13. Bón phân cân đối, ưu tiên hữu cơ, vi sinh; dùng thuốc hợp lí; thu gom bao bì thuốc; tái sử dụng chất thải; luân canh, cây che phủ. Bài 14. Làm phân bón hữu cơ vi sinh, thức ăn ủ chua cho vật nuôi, trồng nấm. Bài 15. Thu gom chất thải → xử lí nguyên liệu (cắt nhỏ, ủ) → trộn chế phẩm vi sinh → ủ, đảo trộn, theo dõi → thành phẩm. Bài 16. Nấm rơm là nấm ăn được, trồng từ rơm, dạ và phụ phẩm trồng trọt. Bài 17. Chọn rơm, dạ sạch → ngâm, ủ → cấy giống (meo nấm) → chăm sóc → thu hoạch. Bài 18. Nguyên liệu sạch, đủ ẩm, ấm (khoảng 30–35°C), thoáng khí, tránh nắng gắt và hóa chất. Bài 19. Hóa học: tác dụng nhanh, diệt sâu bệnh mạnh, nhưng gây ô nhiễm, hại thiên địch, dư lượng thuốc. Sinh học: an toàn, bền vững, nhưng tác dụng chậm hơn. Ưu tiên sinh học khi sâu bệnh ở mức nhẹ, trồng rau sạch, bảo vệ môi trường. Bài 20. Phương án IPM: vệ sinh vườn, nhổ cây bệnh; bắt sâu bằng tay, dùng bẫy đèn; thả thiên địch; phun chế phẩm sinh học; chỉ phun thuốc hóa học khi sâu quá nhiều, đảm bảo cách li trước thu hoạch. Bài 21. Cơ giới hóa giúp làm đất nhanh, đều; gieo trồng đúng mật độ; tưới, bón chính xác; thu hoạch kịp thời, giảm thất thoát; bảo quản tốt — từ đó tăng năng suất, chất lượng, giảm chi phí lao động. Bài 22. Truyền thống: lao động thủ công nhiều, năng suất thấp, phụ thuộc thời tiết, chi phí thấp. Công nghệ cao: ít lao động thủ công, năng suất cao, kiểm soát môi trường tốt, chi phí đầu tư cao. Bài 23. Mô hình: thùng xốp/khay, dung dịch dinh dưỡng pha theo hướng dẫn, cây rau ngắn ngày (xà lách, cải); đặt nơi đủ sáng, thoáng; theo dõi mực nước, bổ sung dinh dưỡng, thay dung dịch định kì. Bài 24. Trồng trọt gây ô nhiễm khi lạm dụng phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, đốt chất thải, vứt bao bì thuốc bừa bãi. Trồng bền vững: bón phân cân đối, ưu tiên hữu cơ, vi sinh; IPM; tái sử dụng chất thải; tưới tiết kiệm; luân canh. Bài 25. Quy trình: thu gom rơm, dạ → cắt nhỏ, ngâm, ủ → trộn chế phẩm vi sinh → ủ, đảo trộn, theo dõi nhiệt độ, độ ẩm → thành phẩm. Ý nghĩa: giảm ô nhiễm do đốt/đổ chất thải; tạo phân bón rẻ, tốt; tăng thu nhập. Bài 26. Nguyên nhân: nguyên liệu bẩn, nhiễm mốc; quá khô hoặc quá ướt; nhiệt độ quá cao/thấp; thiếu thoáng khí. Khắc phục: chọn nguyên liệu sạch, ủ kĩ; giữ ẩm vừa phải; điều chỉnh nhiệt độ, thông khí. Bài 27. Kế hoạch: chọn vị trí đủ nắng, thoát nước tốt; chuẩn bị đất/giá thể tơi xốp; dùng phân hữu cơ, vi sinh; chọn rau ngắn ngày; phòng trừ sâu bệnh bằng IPM; thu gom rác, bao bì; phân công học sinh chăm sóc. Bài 28. Bảng tổng kết (gợi ý): Đất — thành phần, cải tạo đất chua/mặn/bạc màu; Phân bón — hữu cơ, hóa học, vi sinh, nguyên tắc 4 đúng; Giống — vai trò, chọn tạo giống, nhân giống hữu tính/vô tính; Sâu bệnh — biện pháp phòng trừ, IPM; Thu hoạch – chế biến — quy trình, cơ giới hóa, chế biến tăng giá trị; Công nghệ cao — nhà màng, thủy canh, tưới tự động; Môi trường — bảo vệ môi trường, tái sử dụng chất thải, trồng nấm rơm.
