Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí? A. Vỏ địa lí là nơi các quyển xâm nhập, tác động lẫn nhau, dày khoảng 30–35 km. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh: một thành phần thay đổi kéo theo các thành phần khác thay đổi. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Vỏ địa lí là lớp vỏ của Trái Đất, nơi có sự xâm nhập và tác động lẫn nhau của khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Vỏ địa lí có tính thống nhất và hoàn chỉnh, nghĩa là các thành phần của nó gắn bó chặt chẽ, một thành phần thay đổi sẽ kéo theo sự thay đổi của các thành phần khác.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Một địa phương phá rừng đầu nguồn để lấy đất trồng trọt. Hãy dự đoán những thay đổi có thể xảy ra theo quy luật thống nhất và hoàn chỉnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Rừng mất làm đất bị xói mòn, rửa trôi; sông suối cạn kiệt mùa khô, lũ lụt mùa mưa; khí hậu địa phương khô nóng hơn; nhiều loài sinh vật mất nơi sống. Như vậy, một thay đổi ở sinh quyển kéo theo thay đổi ở đất, nước và khí hậu.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một trạm khí tượng ở chân núi cao 200 m có nhiệt độ 27°C. Tính nhiệt độ ở đỉnh núi cao 2 200 m, biết nhiệt độ giảm 0,6°C khi lên cao 100 m.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày mối quan hệ giữa nhiệt độ và khí áp: vì sao vùng nóng thường có khí áp thấp, vùng lạnh thường có khí áp cao?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai điểm khác nhau giữa phương pháp kí hiệu và phương pháp chấm điểm trên bản đồ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Vỏ địa lí là nơi các quyển xâm nhập, tác động lẫn nhau, dày khoảng 30–35 km."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh: một thành phần thay đổi kéo theo các thành phần khác thay đổi."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vỏ địa lí là lớp vỏ của Trái Đất, nơi có sự xâm nhập và tác động lẫn nhau của khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vỏ địa lí có tính thống nhất và hoàn chỉnh, nghĩa là các thành phần của nó gắn bó chặt chẽ, một thành phần thay đổi sẽ kéo theo sự thay đổi của các thành phần khác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vỏ địa lí là lớp vỏ của Trái Đất, nơi có sự xâm nhập và tác động lẫn nhau của khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển. Vỏ địa lí dày khoảng 30–35 km, từ giới hạn dưới của tầng ôzôn đến đáy vực sâu đại dương và lớp vỏ phong hóa trên lục địa.
- Tổng kết ghi nhớ: Vỏ địa lí là nơi các quyển xâm nhập, tác động lẫn nhau, dày khoảng 30–35 km.; Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh: một thành phần thay đổi kéo theo các thành phần khác thay đổi.; Khai thác tự nhiên phải đánh giá tác động tổng hợp, hướng tới phát triển bền vững.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Một địa phương phá rừng đầu nguồn để lấy đất trồng trọt. Hãy dự đoán những thay đổi có thể xảy ra theo quy luật thống nhất và hoàn chỉnh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Vỏ địa lí, quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí (Vỏ địa lí là nơi các quyển xâm nhập, tác động lẫn nhau, dày khoảng 30–35 km.; Quy luật thống nhất và hoàn chỉnh: một thành phần thay đổi kéo theo các thành phần khác thay đổi.; Khai thác tự nhiên phải đánh giá tác động tổng hợp, hướng tới phát triển bền vững.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Rừng mất làm đất bị xói mòn, rửa trôi; sông suối cạn kiệt mùa khô, lũ lụt mùa mưa; khí hậu địa phương khô nóng hơn; nhiều loài sinh vật mất nơi sống. Như vậy, một thay đổi ở sinh quyển kéo theo thay đổi ở đất, nước và khí hậu.
- Bài 4: Chênh cao: 2 200 − 200 = 2 000 m → giảm 2 000 : 100 × 0,6 = 12°C. Nhiệt độ đỉnh núi: 27 − 12 = 15°C.
- Bài 5: Không khí nóng nở ra, nhẹ, bốc lên → khí áp thấp. Không khí lạnh co lại, nặng, chìm xuống → khí áp cao.
- Bài 6: Kí hiệu: biểu hiện đối tượng phân bố theo điểm (thủ đô, mỏ...), dùng các kí hiệu hình học, chữ, tượng hình. Chấm điểm: biểu hiện đối tượng phân tán, nhỏ lẻ (dân cư, cây trồng), mỗi chấm ứng với một số lượng nhất định.
