1. Kiến thức trọng tâm
Dân cư trên thế giới phân bố không đều, tập trung đông ở các đồng bằng châu thổ, vùng ven biển, nơi có khí hậu ôn hòa, đất đai màu mỡ, giao thông thuận lợi và kinh tế phát triển. Các khu vực dân cư đông đúc gồm Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á, châu Âu và đông bắc Hoa Kỳ. Ngược lại, dân cư thưa thớt ở hoang mạc, vùng cực, núi cao và rừng rậm do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Mật độ dân số là số người trung bình trên một đơn vị diện tích, thường tính bằng người/km². Mật độ cao không đồng nghĩa với mức sống cao; điều quan trọng là sự phù hợp giữa dân số với tài nguyên và trình độ phát triển.
Đô thị hóa là quá trình tăng tỉ lệ dân thành thị, mở rộng đô thị và phổ biến lối sống thành thị. Đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa: nhà máy, dịch vụ tập trung ở thành phố thu hút lao động từ nông thôn. Trên thế giới, tỉ lệ dân thành thị ngày càng tăng, đặc biệt ở các nước đang phát triển.
Đô thị hóa mang lại nhiều lợi ích: thúc đẩy kinh tế, nâng cao đời sống, cải thiện dịch vụ. Tuy nhiên, đô thị hóa quá nhanh gây ùn tắc giao thông, ô nhiễm, thiếu nhà ở và việc làm. Vì vậy, cần quy hoạch đô thị hợp lí, phát triển hạ tầng và bảo vệ môi trường.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Vì sao vùng đồng bằng sông Hằng (Ấn Độ) có mật độ dân số rất cao?
Lời giải: Vì đồng bằng sông Hằng có đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào, khí hậu ấm, thuận lợi cho trồng lúa và sinh sống lâu đời. Kinh tế nông nghiệp phát triển, giao thông thuận tiện nên dân cư tập trung đông đúc, mật độ lên tới hàng nghìn người/km² ở nhiều nơi.
3. Ghi nhớ
- Dân cư tập trung ở đồng bằng, ven biển, nơi khí hậu ôn hòa và kinh tế phát triển.
- Mật độ dân số = số dân / diện tích (người/km²).
- Đô thị hóa thúc đẩy kinh tế nhưng cần quy hoạch để tránh ùn tắc, ô nhiễm.
