1. Kiến thức trọng tâm
Cơ cấu kinh tế là tổng thể các bộ phận hợp thành nền kinh tế và mối quan hệ giữa chúng. Người ta thường xét cơ cấu kinh tế theo ba góc độ: cơ cấu ngành kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ), cơ cấu thành phần kinh tế (kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài) và cơ cấu lãnh thổ (phân bố kinh tế theo vùng).
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) là tổng giá trị sản phẩm và dịch vụ cuối cùng được tạo ra trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia trong một thời gian nhất định, thường là một năm. GDP là thước đo quan trọng về quy mô nền kinh tế.
Tổng thu nhập quốc gia (GNI) là tổng thu nhập mà công dân và các đơn vị thường trú của một quốc gia tạo ra trong và ngoài nước trong một thời gian nhất định. GNI bằng GDP cộng với thu nhập ròng từ nước ngoài. GDP bình quân đầu người và GNI bình quân đầu người thường được dùng để so sánh trình độ phát triển giữa các nước.
2. Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Một nước có GDP là 400 tỉ USD và dân số 100 triệu người. Tính GDP bình quân đầu người.
Lời giải: GDP bình quân đầu người = GDP / dân số = USD/người. Chỉ số này phản ánh mức độ giàu có trung bình của mỗi người dân, nhưng chưa cho thấy sự phân phối thu nhập có công bằng hay không. Vì vậy, khi đánh giá phát triển cần kết hợp thêm các chỉ số về giáo dục, y tế và môi trường.
3. Ghi nhớ
- Cơ cấu kinh tế gồm cơ cấu ngành, cơ cấu thành phần và cơ cấu lãnh thổ.
- GDP đo giá trị sản phẩm, dịch vụ tạo ra trong lãnh thổ một nước.
- GNI đo thu nhập của công dân và đơn vị thường trú trong và ngoài nước.
- GDP bình quân đầu người dùng để so sánh trình độ phát triển giữa các nước.
