Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Định luật tuần hoàn: tính chất của các nguyên tố và hợp chất biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của điện tích hạt nhân.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Mendeleev đã dự đoán đúng các nguyên tố chưa biết, chứng tỏ tính đúng đắn của định luật. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Định luật tuần hoàn là định luật cơ bản nhất của hóa học, do nhà bác học người Nga Dmitri Mendeleev phát biểu năm 1869. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Khi Mendeleev xây dựng bảng tuần hoàn đầu tiên, ông sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng của nguyên tử khối và đã mạnh dạn chừa lại những ô trống cho các nguyên tố chưa được phát hiện, đồng thời dự đoán trước tính chất của chúng. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Nguyên tố ở chu kì , nhóm . Dự đoán tính chất cơ bản của và công thức oxit, hidroxit của nó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: ở chu kì nên có lớp electron; ở nhóm nên có electron lớp ngoài cùng. là kim loại (đó là canxi, ). Oxit của là , tức , là oxit bazơ. Hidroxit của là , tức , là bazơ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết cấu hình electron đầy đủ của Fe (Z = 26).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một nguyên tử có 4 lớp electron, lớp ngoài cùng có 1 electron. Viết một cấu hình electron có thể có của nguyên tử đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao các đồng vị của cùng một nguyên tố có tính chất hóa học giống nhau. ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Định luật tuần hoàn: tính chất của các nguyên tố và hợp chất biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của điện tích hạt nhân."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mendeleev đã dự đoán đúng các nguyên tố chưa biết, chứng tỏ tính đúng đắn của định luật."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Định luật tuần hoàn là định luật cơ bản nhất của hóa học, do nhà bác học người Nga Dmitri Mendeleev phát biểu năm 1869."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi Mendeleev xây dựng bảng tuần hoàn đầu tiên, ông sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng của nguyên tử khối và đã mạnh dạn chừa lại những ô trống cho các nguyên tố chưa được phát hiện, đồng thời dự đoán trước tính chất của chúng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Định luật tuần hoàn là định luật cơ bản nhất của hóa học, do nhà bác học người Nga Dmitri Mendeleev phát biểu năm 1869. Nội dung định luật: tính chất của các nguyên tố và thành phần, tính chất của các đơn chất và hợp chất của chúng biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của điện tích hạt nhân nguyên tử.
- Tổng kết ghi nhớ: Định luật tuần hoàn: tính chất của các nguyên tố và hợp chất biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của điện tích hạt nhân.; Mendeleev đã dự đoán đúng các nguyên tố chưa biết, chứng tỏ tính đúng đắn của định luật.; Từ vị trí trong bảng tuần hoàn có thể suy ra cấu tạo nguyên tử và dự đoán tính chất của nguyên tố.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Nguyên tố ở chu kì , nhóm . Dự đoán tính chất cơ bản của và công thức oxit, hidroxit của nó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Định luật tuần hoàn. Ý nghĩa của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (Định luật tuần hoàn: tính chất của các nguyên tố và hợp chất biến đổi tuần hoàn theo chiều tăng của điện tích hạt nhân.; Mendeleev đã dự đoán đúng các nguyên tố chưa biết, chứng tỏ tính đúng đắn của định luật.; Từ vị trí trong bảng tuần hoàn có thể suy ra cấu tạo nguyên tử và dự đoán tính chất của nguyên tố.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: ở chu kì nên có lớp electron; ở nhóm nên có electron lớp ngoài cùng. là kim loại (đó là canxi, ). Oxit của là , tức , là oxit bazơ. Hidroxit của là , tức , là bazơ.
- Bài 4: .
- Bài 5: (K).
- Bài 6: Vì các đồng vị có cùng số proton và số electron nên có cùng cấu hình electron lớp ngoài cùng, do đó tính chất hóa học giống nhau.
