Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Việt Nam là nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Người dân xã A tham gia bỏ phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là biểu hiện của dân chủ đại diện: Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước thông qua việc bầu ra các cơ quan đại diện. Lá phiếu của mỗi cử tri thể hiện nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân theo quy định của Hiến pháp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tình huống: Bạn T là đoàn viên, thường xuyên vắng mặt trong các hoạt động Đoàn và cho rằng "Đoàn chỉ là tổ chức phong trào, không quan trọng". Em hãy nhận xét ý kiến của T và nêu trách nhiệm của đoàn viên.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước trong hệ thống chính trị (tiêu chí: vị trí, chức năng, phương thức hoạt động).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một số người cho rằng: "Trong hệ thống chính trị Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội chỉ mang tính hình thức." Em có đồng ý không? Vì sao? Cho ví dụ minh họa vai trò thực tế của một tổ chức chính trị – xã hội.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Việt Nam là nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hiến pháp năm 2013 khẳng định: nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hiến pháp năm 2013 khẳng định: nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời. Về chế độ chính trị, Hiến pháp quy định: - Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
- Tổng kết ghi nhớ: Việt Nam là nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.; Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.; Nhân dân thực hiện quyền lực bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Người dân xã A tham gia bỏ phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị (Việt Nam là nước độc lập, có chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.; Nhà nước ta là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.; Nhân dân thực hiện quyền lực bằng dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là biểu hiện của dân chủ đại diện: Nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước thông qua việc bầu ra các cơ quan đại diện. Lá phiếu của mỗi cử tri thể hiện nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân theo quy định của Hiến pháp.
- Bài 4: Ý kiến của T là sai. Đoàn là tổ chức chính trị – xã hội, là trường học xã hội chủ nghĩa của thanh niên, có vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị. Đoàn viên có trách nhiệm tham gia sinh hoạt Đoàn, thực hiện nhiệm vụ được giao, gương mẫu chấp hành pháp luật và Điều lệ Đoàn.
- Bài 5: So sánh: Vị trí — Đảng là lực lượng lãnh đạo; Nhà nước là trung tâm. Chức năng — Đảng đề ra đường lối, lãnh đạo; Nhà nước thể chế hóa và tổ chức thực hiện bằng pháp luật, quản lí xã hội. Phương thức hoạt động — Đảng lãnh đạo bằng đường lối, chủ trương, công tác tổ chức, cán bộ và kiểm tra; Nhà nước hoạt động bằng quyền lực công, ban hành và thực thi pháp luật.
- Bài 6: Không đồng ý. Các tổ chức chính trị – xã hội có vai trò thực tế: đại diện, bảo vệ quyền lợi của đoàn viên, hội viên; tham gia quản lí nhà nước, giám sát, phản biện xã hội; tuyên truyền, vận động nhân dân. Ví dụ: Công đoàn tham gia thương lượng, kí kết thỏa ước lao động tập thể bảo vệ quyền lợi người lao động; Hội Nông dân hỗ trợ nông dân tiếp cận vốn, kĩ thuật sản xuất.
