Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ.? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Bình đẳng giới là nguyên tắc tiến bộ, được pháp luật bảo vệ.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ., khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ., phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Bài luận thuyết phục là văn bản nghị luận nhằm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành động của người đọc. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ., học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Với đề này, cần chứng minh trọng nam khinh nữ là quan niệm lạc hậu, bất công và gây nhiều hậu quả. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ., em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mở bài: Quan niệm trọng nam khinh nữ vẫn tồn tại ở một số gia đình, gây ra nhiều bất công.
- Thân bài: Luận điểm 1: Con gái và con trai đều có quyền được học tập, yêu thương như nhau. Luận điểm 2: Phụ nữ đóng góp to lớn cho gia đình và xã hội. Luận điểm 3: Từ bỏ quan niệm này giúp gia đình hạnh phúc, xã hội văn minh.
- Kết bài: Kêu gọi mọi người đối xử công bằng với con gái và con trai.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ. để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn văn mẫu: "Trong nhiều gia đình, con trai được ưu tiên học hành còn con gái phải nghỉ học sớm để phụ giúp việc nhà. Điều đó thật bất công, bởi năng lực không phân biệt giới tính. Khi con gái được trao cơ hội như con trai, các em sẽ tỏa sáng và mang lại niềm tự hào cho gia đình không kém gì ai."
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tư tưởng "nhân nghĩa" trong "Bình Ngô đại cáo" được hiểu như thế nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Lời kể trong truyện được thể hiện qua những hình thức nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi người kể chuyện thay đổi điểm nhìn, điều gì sẽ thay đổi theo?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bình đẳng giới là nguyên tắc tiến bộ, được pháp luật bảo vệ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài luận thuyết phục là văn bản nghị luận nhằm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành động của người đọc."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Với đề này, cần chứng minh trọng nam khinh nữ là quan niệm lạc hậu, bất công và gây nhiều hậu quả."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài luận thuyết phục là văn bản nghị luận nhằm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành động của người đọc. Cấu trúc gồm mở bài nêu vấn đề, thân bài triển khai luận điểm kèm lí lẽ và bằng chứng, kết bài khẳng định quan điểm và kêu gọi hành động.
- Tổng kết ghi nhớ: Bình đẳng giới là nguyên tắc tiến bộ, được pháp luật bảo vệ.; Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi.; Thuyết phục bằng lí lẽ và sự đồng cảm, không công kích.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mở bài: Quan niệm trọng nam khinh nữ vẫn tồn tại ở một số gia đình, gây ra nhiều bất công.
- Thân bài: Luận điểm 1: Con gái và con trai đều có quyền được học tập, yêu thương như nhau. Luận điểm 2: Phụ nữ đóng góp to lớn cho gia đình và xã hội. Luận điểm 3: Từ bỏ quan niệm này giúp gia đình hạnh phúc, xã hội văn minh.
- Kết bài: Kêu gọi mọi người đối xử công bằng với con gái và con trai.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ quan niệm trọng nam khinh nữ. (Bình đẳng giới là nguyên tắc tiến bộ, được pháp luật bảo vệ.; Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi.; Thuyết phục bằng lí lẽ và sự đồng cảm, không công kích.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn văn mẫu: "Trong nhiều gia đình, con trai được ưu tiên học hành còn con gái phải nghỉ học sớm để phụ giúp việc nhà. Điều đó thật bất công, bởi năng lực không phân biệt giới tính. Khi con gái được trao cơ hội như con trai, các em sẽ tỏa sáng và mang lại niềm tự hào cho gia đình không kém gì ai."
- Bài 4: Lấy "yên dân" làm gốc, "trừ bạo" là để bảo vệ dân; khẳng định cuộc kháng chiến là chính nghĩa vì dân.
- Bài 5: Qua lời người kể chuyện và lời nhân vật (lời thoại, độc thoại nội tâm).
- Bài 6: Cách người đọc cảm nhận, đánh giá sự việc và nhân vật sẽ thay đổi theo.
