Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác.? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Phân biệt nhờ giúp đỡ chính đáng với ỷ lại. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác., khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác., phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài luận thuyết phục là văn bản nghị luận nhằm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành động của người đọc.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác., học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Với đề này, cần chỉ ra dựa dẫm, ỷ lại là thói quen xấu cản trở sự trưởng thành. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác., em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
- Mở bài: Thói quen dựa dẫm, ỷ lại khá phổ biến ở một bộ phận học sinh hiện nay.
- Thân bài: Luận điểm 1: Ỷ lại khiến bản thân không tiến bộ, kiến thức hổng dần. Luận điểm 2: Ỷ lại làm mất lòng tin của bạn bè, thầy cô. Luận điểm 3: Tự lập từng việc nhỏ giúp trưởng thành và tự tin.
- Kết bài: Kêu gọi mọi người rèn tính tự lập từ hôm nay.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Đoạn văn mẫu: "Một học sinh luôn chờ bạn làm bài hộ sẽ không bao giờ hiểu bài thật sự. Đến kì thi, khi không còn ai giúp, em sẽ lúng túng và thất bại. Ngược lại, bạn tự làm bài dù ban đầu còn chậm, dần dần sẽ nắm chắc kiến thức và tự tin hơn. Tự lập không có nghĩa là không cần ai, mà là biết tự lo việc của mình và chỉ nhờ giúp đỡ khi thật sự cần thiết."
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết đoạn văn ngắn (5–7 dòng) nêu suy nghĩ về vai trò của người kể chuyện đối với sức hấp dẫn của truyện.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân tích tư tưởng "lấy dân làm gốc" trong sự nghiệp Nguyễn Trãi. Cho ví dụ minh họa.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân tích một chi tiết thể hiện quyền năng của người kể chuyện trong một truyện đã học.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phân biệt nhờ giúp đỡ chính đáng với ỷ lại."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài luận thuyết phục là văn bản nghị luận nhằm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành động của người đọc."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Với đề này, cần chỉ ra dựa dẫm, ỷ lại là thói quen xấu cản trở sự trưởng thành."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài luận thuyết phục là văn bản nghị luận nhằm thay đổi nhận thức, thái độ hoặc hành động của người đọc. Cấu trúc gồm mở bài nêu vấn đề, thân bài triển khai luận điểm kèm lí lẽ và bằng chứng, kết bài khẳng định quan điểm và kêu gọi hành động.
- Tổng kết ghi nhớ: Phân biệt nhờ giúp đỡ chính đáng với ỷ lại.; Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi.; Giọng văn khích lệ, hướng tới hành động tích cực.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *- Mở bài: Thói quen dựa dẫm, ỷ lại khá phổ biến ở một bộ phận học sinh hiện nay.
- Thân bài: Luận điểm 1: Ỷ lại khiến bản thân không tiến bộ, kiến thức hổng dần. Luận điểm 2: Ỷ lại làm mất lòng tin của bạn bè, thầy cô. Luận điểm 3: Tự lập từng việc nhỏ giúp trưởng thành và tự tin.
- Kết bài: Kêu gọi mọi người rèn tính tự lập từ hôm nay.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ thói quen: dựa dẫm, ỷ lại vào người khác. (Phân biệt nhờ giúp đỡ chính đáng với ỷ lại.; Mỗi luận điểm cần một dẫn chứng cụ thể, gần gũi.; Giọng văn khích lệ, hướng tới hành động tích cực.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Đoạn văn mẫu: "Một học sinh luôn chờ bạn làm bài hộ sẽ không bao giờ hiểu bài thật sự. Đến kì thi, khi không còn ai giúp, em sẽ lúng túng và thất bại. Ngược lại, bạn tự làm bài dù ban đầu còn chậm, dần dần sẽ nắm chắc kiến thức và tự tin hơn. Tự lập không có nghĩa là không cần ai, mà là biết tự lo việc của mình và chỉ nhờ giúp đỡ khi thật sự cần thiết."
- Bài 4: Đoạn văn cần nêu: người kể chuyện tạo kịch tính, dẫn dắt cảm xúc, gợi mở ý nghĩa, làm cho truyện hấp dẫn (chấp nhận nhiều cách diễn đạt).
- Bài 5: "Lấy dân làm gốc" thể hiện trong tư tưởng nhân nghĩa, trong việc đề cao sức dân trong kháng chiến, trong tâm nguyện "trợ dân" suốt đời. Ví dụ: "Bình Ngô đại cáo" khẳng định việc nhân nghĩa cốt ở yên dân.
- Bài 6: Học sinh chọn một truyện cụ thể, chỉ ra chi tiết (ví dụ: người kể chuyện dừng lại bình luận, hé mở nội tâm nhân vật, thay đổi trình tự thời gian...) và phân tích tác dụng.
