Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, duy trì môi trường bên trong ổn định. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Vận chuyển thụ động: theo chiều gradient nồng độ, không tốn ATP; gồm khuếch tán và thẩm thấu. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, chỉ cho một số chất đi qua và ngăn cản các chất khác, nhờ đó tế bào duy trì được môi trường bên trong ổn định.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Vận chuyển thụ động là sự di chuyển của các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không tốn năng lượng, gồm khuếch tán đơn giản, khuếch tán có hỗ trợ qua kênh prôtêin và thẩm thấu. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Vì sao rau héo khi ngâm vào nước muối đậm? Nước muối đậm là dung dịch ưu trương so với dịch tế bào của rau. Nước trong tế bào rau thẩm thấu ra ngoài, tế bào mất nước và co lại, làm rau bị héo.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Vận chuyển chủ động là sự di chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ, từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao, cần prôtêin vận chuyển và tốn năng lượng ATP.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu 3 chức năng của protein trong tế bào.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao DNA được gọi là "bản thiết kế" của cơ thể?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 3 điểm khác biệt giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, duy trì môi trường bên trong ổn định."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Vận chuyển thụ động: theo chiều gradient nồng độ, không tốn ATP; gồm khuếch tán và thẩm thấu."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, chỉ cho một số chất đi qua và ngăn cản các chất khác, nhờ đó tế bào duy trì được môi trường bên trong ổn định."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vận chuyển thụ động là sự di chuyển của các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không tốn năng lượng, gồm khuếch tán đơn giản, khuếch tán có hỗ trợ qua kênh prôtêin và thẩm thấu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, chỉ cho một số chất đi qua và ngăn cản các chất khác, nhờ đó tế bào duy trì được môi trường bên trong ổn định. Có hai hình thức vận chuyển các chất qua màng: vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động.
- Tổng kết ghi nhớ: Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, duy trì môi trường bên trong ổn định.; Vận chuyển thụ động: theo chiều gradient nồng độ, không tốn ATP; gồm khuếch tán và thẩm thấu.; Vận chuyển chủ động: ngược chiều gradient nồng độ, tốn ATP, cần prôtêin vận chuyển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Vì sao rau héo khi ngâm vào nước muối đậm? Nước muối đậm là dung dịch ưu trương so với dịch tế bào của rau. Nước trong tế bào rau thẩm thấu ra ngoài, tế bào mất nước và co lại, làm rau bị héo.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào (Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc, duy trì môi trường bên trong ổn định.; Vận chuyển thụ động: theo chiều gradient nồng độ, không tốn ATP; gồm khuếch tán và thẩm thấu.; Vận chuyển chủ động: ngược chiều gradient nồng độ, tốn ATP, cần prôtêin vận chuyển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Vận chuyển chủ động là sự di chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ, từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao, cần prôtêin vận chuyển và tốn năng lượng ATP.
- Bài 4: Xúc tác, vận chuyển, cấu trúc, bảo vệ, điều hòa, dự trữ…
- Bài 5: DNA mang và truyền thông tin di truyền quy định mọi đặc điểm và hoạt động của cơ thể.
- Bài 6: Kích thước; nhân (vùng nhân / nhân hoàn chỉnh); hệ thống bào quan (ít / nhiều, có màng / không màng).
