Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Co nguyên sinh: tế bào mất nước trong dung dịch ưu trương, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Phản co nguyên sinh: tế bào lấy lại nước trong dung dịch nhược trương, màng áp sát trở lại thành tế bào.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Co nguyên sinh là hiện tượng tế bào thực vật mất nước, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào khi đặt trong dung dịch ưu trương. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Hai hiện tượng này xảy ra do thẩm thấu: nước di chuyển qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một nhóm học sinh làm thí nghiệm với tế bào biểu bì lá thài lài tía. Ở trạng thái bình thường, tế bào có màu tím, màng sinh chất áp sát thành tế bào. Sau khi nhỏ dung dịch muối 10%, sau khoảng 5 phút, các bạn thấy màng sinh chất tách dần khỏi thành tế bào, khối nguyên sinh co lại, khoảng trống giữa màng và thành tế bào hiện rõ. Nhóm kết luận: dung dịch muối gây co nguyên sinh, nước cất gây phản co nguyên sinh, chứng tỏ nước di chuyển qua màng theo cơ chế thẩm thấu.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Quy trình gồm các bước: làm tiêu bản tạm thời với một giọt nước cất, quan sát tế bào ở trạng thái bình thường; sau đó nhỏ dung dịch muối hoặc đường ưu trương vào mép lamen, hút nước ở mép đối diện bằng giấy thấm, quan sát hiện tượng co nguyên sinh; cuối cùng nhỏ nước cất vào thay cho dung dịch ưu trương và quan sát hiện tượng phản co nguyên sinh.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên 5 bào quan của tế bào nhân thực và chức năng của mỗi bào quan.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Lục lạp và ti thể có điểm gì giống nhau? (Kể ít nhất 2 điểm.)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu chức năng của thành tế bào ở vi khuẩn và ở tế bào thực vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Co nguyên sinh: tế bào mất nước trong dung dịch ưu trương, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phản co nguyên sinh: tế bào lấy lại nước trong dung dịch nhược trương, màng áp sát trở lại thành tế bào."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Co nguyên sinh là hiện tượng tế bào thực vật mất nước, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào khi đặt trong dung dịch ưu trương."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hai hiện tượng này xảy ra do thẩm thấu: nước di chuyển qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Co nguyên sinh là hiện tượng tế bào thực vật mất nước, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào khi đặt trong dung dịch ưu trương. Phản co nguyên sinh là hiện tượng tế bào lấy lại nước, màng sinh chất áp sát trở lại thành tế bào khi chuyển tế bào sang dung dịch nhược trương hoặc nước cất.
- Tổng kết ghi nhớ: Co nguyên sinh: tế bào mất nước trong dung dịch ưu trương, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào.; Phản co nguyên sinh: tế bào lấy lại nước trong dung dịch nhược trương, màng áp sát trở lại thành tế bào.; Thí nghiệm dùng tế bào biểu bì thài lài tía hoặc hành tây, quan sát dưới kính hiển vi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một nhóm học sinh làm thí nghiệm với tế bào biểu bì lá thài lài tía. Ở trạng thái bình thường, tế bào có màu tím, màng sinh chất áp sát thành tế bào. Sau khi nhỏ dung dịch muối 10%, sau khoảng 5 phút, các bạn thấy màng sinh chất tách dần khỏi thành tế bào, khối nguyên sinh co lại, khoảng trống giữa màng và thành tế bào hiện rõ. Nhóm kết luận: dung dịch muối gây co nguyên sinh, nước cất gây phản co nguyên sinh, chứng tỏ nước di chuyển qua màng theo cơ chế thẩm thấu.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Thực hành thí nghiệm co và phản co nguyên sinh (Co nguyên sinh: tế bào mất nước trong dung dịch ưu trương, màng sinh chất tách khỏi thành tế bào.; Phản co nguyên sinh: tế bào lấy lại nước trong dung dịch nhược trương, màng áp sát trở lại thành tế bào.; Thí nghiệm dùng tế bào biểu bì thài lài tía hoặc hành tây, quan sát dưới kính hiển vi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Quy trình gồm các bước: làm tiêu bản tạm thời với một giọt nước cất, quan sát tế bào ở trạng thái bình thường; sau đó nhỏ dung dịch muối hoặc đường ưu trương vào mép lamen, hút nước ở mép đối diện bằng giấy thấm, quan sát hiện tượng co nguyên sinh; cuối cùng nhỏ nước cất vào thay cho dung dịch ưu trương và quan sát hiện tượng phản co nguyên sinh.
- Bài 4: Nhân (chứa DNA), ribosome (tổng hợp protein), ti thể (tạo ATP), lục lạp (quang hợp), bộ máy Golgi (đóng gói, phân phối), lysosome (tiêu hóa), lưới nội chất (tổng hợp, vận chuyển)…
- Bài 5: Đều có màng kép, có DNA và ribosome riêng, tham gia chuyển hóa năng lượng.
- Bài 6: Bảo vệ tế bào, giữ hình dạng, ngăn vi khuẩn gây bệnh (vi khuẩn); bảo vệ, giữ hình dạng, chống áp suất thẩm thấu (thực vật).
