Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Truyền tin tế bào? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Truyền tin tế bào gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, truyền tin, đáp ứng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Truyền tin tế bào, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Thụ thể chỉ nhận biết tín hiệu đặc hiệu, giống như ổ khóa và chìa khóa. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Truyền tin tế bào, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Truyền tin tế bào là quá trình tế bào tiếp nhận, xử lý và đáp ứng với tín hiệu từ môi trường bên ngoài hoặc từ các tế bào khác. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Truyền tin tế bào, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Quá trình truyền tin gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, truyền tin và đáp ứng. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Truyền tin tế bào, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi đói, tuyến tụy tiết ra hoocmôn glucagôn vào máu. Glucagôn đến gan và liên kết với thụ thể trên màng tế bào gan. Thụ thể kích hoạt chuỗi phản ứng làm tăng AMP vòng trong tế bào, AMP vòng kích hoạt enzim phân giải glicôgen thành glucôzơ. Glucôzơ được giải phóng vào máu, giúp đường huyết trở lại bình thường.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Truyền tin tế bào để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Có ba hình thức truyền tin chính: truyền tin trực tiếp qua các kênh nối giữa hai tế bào kề nhau, truyền tin cận tiết khi tín hiệu tác động lên các tế bào gần đó, và truyền tin nội tiết khi hoocmôn được đưa vào máu để tác động lên các tế bào đích ở xa.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Ribosome có ở loại tế bào nào? Chức năng của ribosome là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao khi quan sát tế bào dưới kính hiển vi, người ta thường phải nhuộm tiêu bản?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các bước làm tiêu bản quan sát tế bào biểu bì hành tây.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Truyền tin tế bào gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, truyền tin, đáp ứng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thụ thể chỉ nhận biết tín hiệu đặc hiệu, giống như ổ khóa và chìa khóa."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Truyền tin tế bào là quá trình tế bào tiếp nhận, xử lý và đáp ứng với tín hiệu từ môi trường bên ngoài hoặc từ các tế bào khác."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Quá trình truyền tin gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, truyền tin và đáp ứng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Truyền tin tế bào là quá trình tế bào tiếp nhận, xử lý và đáp ứng với tín hiệu từ môi trường bên ngoài hoặc từ các tế bào khác. Nhờ truyền tin, các tế bào trong cơ thể đa bào phối hợp hoạt động nhịp nhàng, giúp cơ thể thích ứng với sự thay đổi của môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Truyền tin tế bào gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, truyền tin, đáp ứng.; Thụ thể chỉ nhận biết tín hiệu đặc hiệu, giống như ổ khóa và chìa khóa.; Tín hiệu được khuếch đại qua chuỗi phản ứng nhờ phân tử truyền tin thứ hai.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi đói, tuyến tụy tiết ra hoocmôn glucagôn vào máu. Glucagôn đến gan và liên kết với thụ thể trên màng tế bào gan. Thụ thể kích hoạt chuỗi phản ứng làm tăng AMP vòng trong tế bào, AMP vòng kích hoạt enzim phân giải glicôgen thành glucôzơ. Glucôzơ được giải phóng vào máu, giúp đường huyết trở lại bình thường.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Truyền tin tế bào (Truyền tin tế bào gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, truyền tin, đáp ứng.; Thụ thể chỉ nhận biết tín hiệu đặc hiệu, giống như ổ khóa và chìa khóa.; Tín hiệu được khuếch đại qua chuỗi phản ứng nhờ phân tử truyền tin thứ hai.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Có ba hình thức truyền tin chính: truyền tin trực tiếp qua các kênh nối giữa hai tế bào kề nhau, truyền tin cận tiết khi tín hiệu tác động lên các tế bào gần đó, và truyền tin nội tiết khi hoocmôn được đưa vào máu để tác động lên các tế bào đích ở xa.
- Bài 4: Có ở cả 2 loại tế bào. Chức năng: tổng hợp protein.
- Bài 5: Các cấu trúc tế bào trong suốt, nhuộm giúp tăng độ tương phản, quan sát rõ hơn.
- Bài 6: Tách lớp biểu bì mỏng → đặt lên lam kính có giọt nước → nhỏ thuốc nhuộm → đậy lamen → quan sát.
