Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Hoạt tính enzyme phụ thuộc nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Mỗi enzyme có nhiệt độ và pH tối ưu riêng; vượt quá giới hạn, enzyme biến tính.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất protein, làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi sau phản ứng. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mỗi enzyme có nhiệt độ tối ưu và pH tối ưu riêng; khi vượt quá giới hạn này, enzyme bị biến tính và mất hoạt tính. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Chuẩn bị ba ống nghiệm chứa dung dịch và mẫu khoai tây. Ống 1 giữ ở nhiệt độ phòng, ống 2 đặt trong nước đá, ống 3 đặt trong nước nóng. Sau vài phút, ống 1 sủi bọt mạnh nhất, ống 2 sủi bọt yếu, ống 3 gần như không sủi bọt. Kết luận: catalase hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ phòng; nhiệt độ thấp làm chậm phản ứng, nhiệt độ cao làm enzyme biến tính. Thí nghiệm tương tự với pH cho thấy catalase hoạt động tốt ở pH gần trung tính.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi làm thực hành, cần tuân thủ nguyên tắc: chỉ thay đổi một yếu tố duy nhất trong mỗi thí nghiệm, giữ các yếu tố khác không đổi; chuẩn bị mẫu đối chứng để so sánh; ghi chép kết quả trung thực và quan sát cẩn thận.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một tế bào sinh dưỡng có bộ NST 2n = 8 nguyên phân 5 lần liên tiếp. Tính số tế bào con tạo ra và tổng số NST trong tất cả các tế bào con.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh nguyên phân ở tế bào động vật và tế bào thực vật (cách phân chia tế bào chất).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Giải thích vì sao bệnh ung thư liên quan đến sự rối loạn chu kì tế bào.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hoạt tính enzyme phụ thuộc nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Mỗi enzyme có nhiệt độ và pH tối ưu riêng; vượt quá giới hạn, enzyme biến tính."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất protein, làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi sau phản ứng."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mỗi enzyme có nhiệt độ tối ưu và pH tối ưu riêng; khi vượt quá giới hạn này, enzyme bị biến tính và mất hoạt tính."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất protein, làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị biến đổi sau phản ứng. Hoạt tính của enzyme chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là nhiệt độ, độ pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế.
- Tổng kết ghi nhớ: Hoạt tính enzyme phụ thuộc nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế.; Mỗi enzyme có nhiệt độ và pH tối ưu riêng; vượt quá giới hạn, enzyme biến tính.; Thí nghiệm chỉ thay đổi một yếu tố, luôn có mẫu đối chứng, ghi chép trung thực.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Chuẩn bị ba ống nghiệm chứa dung dịch và mẫu khoai tây. Ống 1 giữ ở nhiệt độ phòng, ống 2 đặt trong nước đá, ống 3 đặt trong nước nóng. Sau vài phút, ống 1 sủi bọt mạnh nhất, ống 2 sủi bọt yếu, ống 3 gần như không sủi bọt. Kết luận: catalase hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ phòng; nhiệt độ thấp làm chậm phản ứng, nhiệt độ cao làm enzyme biến tính. Thí nghiệm tương tự với pH cho thấy catalase hoạt động tốt ở pH gần trung tính.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Thực hành thí nghiệm phân tích ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính của enzyme (Hoạt tính enzyme phụ thuộc nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất, nồng độ enzyme và chất ức chế.; Mỗi enzyme có nhiệt độ và pH tối ưu riêng; vượt quá giới hạn, enzyme biến tính.; Thí nghiệm chỉ thay đổi một yếu tố, luôn có mẫu đối chứng, ghi chép trung thực.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi làm thực hành, cần tuân thủ nguyên tắc: chỉ thay đổi một yếu tố duy nhất trong mỗi thí nghiệm, giữ các yếu tố khác không đổi; chuẩn bị mẫu đối chứng để so sánh; ghi chép kết quả trung thực và quan sát cẩn thận.
- Bài 4: Số tế bào con: 2⁵ = 32 tế bào. Mỗi tế bào con có 8 NST, tổng số NST: 32 × 8 = 256 NST.
- Bài 5: Tế bào động vật: màng tế bào thắt lại ở giữa (hình thành eo thắt) chia tế bào chất thành hai phần. Tế bào thực vật: hình thành vách ngăn (phiến tế bào) ở mặt phẳng xích đạo, phát triển thành thành tế bào mới.
- Bài 6: Ung thư xảy ra khi cơ chế kiểm soát chu kì tế bào bị rối loạn: tế bào phân chia không kiểm soát, không chết theo chương trình, tạo khối u và có thể di căn.
