Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 17: Giảm phân? A. Giảm phân gồm hai lần phân bào, DNA chỉ nhân đôi một lần; từ một tế bào tạo bốn tế bào . B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 17: Giảm phân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Trao đổi chéo và phân li độc lập tạo ra nhiều tổ hợp gen mới. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Giảm phân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Giảm phân là hình thức phân bào xảy ra ở tế bào sinh dục, tạo ra các giao tử có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa so với tế bào mẹ. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 17: Giảm phân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Giảm phân gồm hai lần phân bào liên tiếp: giảm phân I và giảm phân II, nhưng DNA chỉ nhân đôi một lần trước giảm phân I.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 17: Giảm phân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một tế bào sinh tinh của người có nhiễm sắc thể. Sau giảm phân, nó tạo ra bốn tinh trùng, mỗi tinh trùng có nhiễm sắc thể. Khi tinh trùng thụ tinh với trứng cũng có nhiễm sắc thể, hợp tử được tạo ra có nhiễm sắc thể như bố mẹ. Nhờ giảm phân, số lượng nhiễm sắc thể không tăng gấp đôi qua mỗi thế hệ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 17: Giảm phân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Ý nghĩa của giảm phân rất quan trọng: duy trì bộ nhiễm sắc thể đặc trưng của loài qua các thế hệ (khi thụ tinh, giao tử kết hợp với giao tử tạo hợp tử ); đồng thời tạo ra nhiều tổ hợp gen mới nhờ trao đổi chéo và sự phân li độc lập của các nhiễm sắc thể, làm tăng tính đa dạng di truyền, giúp quần thể thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu ưu điểm và hạn chế của nhân bản vô tính động vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một hợp tử có bộ NST 2n = 46 nguyên phân 3 lần liên tiếp. Tính số tế bào tạo ra. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vi sinh vật là gì? Kể năm nhóm vi sinh vật.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Giảm phân gồm hai lần phân bào, DNA chỉ nhân đôi một lần; từ một tế bào tạo bốn tế bào ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trao đổi chéo và phân li độc lập tạo ra nhiều tổ hợp gen mới."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Giảm phân là hình thức phân bào xảy ra ở tế bào sinh dục, tạo ra các giao tử có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa so với tế bào mẹ."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Giảm phân gồm hai lần phân bào liên tiếp: giảm phân I và giảm phân II, nhưng DNA chỉ nhân đôi một lần trước giảm phân I."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Giảm phân là hình thức phân bào xảy ra ở tế bào sinh dục, tạo ra các giao tử có số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa so với tế bào mẹ. Từ một tế bào mẹ , sau giảm phân tạo ra bốn tế bào con .
- Tổng kết ghi nhớ: Giảm phân gồm hai lần phân bào, DNA chỉ nhân đôi một lần; từ một tế bào tạo bốn tế bào .; Trao đổi chéo và phân li độc lập tạo ra nhiều tổ hợp gen mới.; Giảm phân duy trì bộ nhiễm sắc thể của loài và tăng tính đa dạng di truyền.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một tế bào sinh tinh của người có nhiễm sắc thể. Sau giảm phân, nó tạo ra bốn tinh trùng, mỗi tinh trùng có nhiễm sắc thể. Khi tinh trùng thụ tinh với trứng cũng có nhiễm sắc thể, hợp tử được tạo ra có nhiễm sắc thể như bố mẹ. Nhờ giảm phân, số lượng nhiễm sắc thể không tăng gấp đôi qua mỗi thế hệ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 17: Giảm phân (Giảm phân gồm hai lần phân bào, DNA chỉ nhân đôi một lần; từ một tế bào tạo bốn tế bào .; Trao đổi chéo và phân li độc lập tạo ra nhiều tổ hợp gen mới.; Giảm phân duy trì bộ nhiễm sắc thể của loài và tăng tính đa dạng di truyền.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Ý nghĩa của giảm phân rất quan trọng: duy trì bộ nhiễm sắc thể đặc trưng của loài qua các thế hệ (khi thụ tinh, giao tử kết hợp với giao tử tạo hợp tử ); đồng thời tạo ra nhiều tổ hợp gen mới nhờ trao đổi chéo và sự phân li độc lập của các nhiễm sắc thể, làm tăng tính đa dạng di truyền, giúp quần thể thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi.
- Bài 4: Ưu điểm: nhân nhanh động vật có gene quý, bảo tồn động vật quý hiếm, phục vụ nghiên cứu y học. Hạn chế: tỉ lệ thành công thấp, động vật nhân bản dễ mắc bệnh, tuổi thọ ngắn, vấn đề đạo đức.
- Bài 5: Số tế bào: 2³ = 8 tế bào.
- Bài 6: Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước hiển vi, phần lớn chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. Năm nhóm: vi khuẩn, vi khuẩn lam, nấm (nấm men, nấm mốc), tảo đơn bào, động vật nguyên sinh (virus thường được xếp riêng vì chưa có cấu trúc tế bào).
