Phạm vi: Bài 1–10 (Giới thiệu môn sinh học; phương pháp nghiên cứu; các cấp độ tổ chức; nguyên tố hóa học và nước; phân tử sinh học; tế bào nhân sơ; tế bào nhân thực; trao đổi chất qua màng tế bào).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu cấu trúc của màng sinh chất theo mô hình khảm động.
Bài 2. Kể tên 3 chức năng của màng sinh chất.
Bài 3. Phân biệt khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường.
Bài 4. Thẩm thấu là gì? Cho ví dụ về thẩm thấu trong đời sống.
Bài 5. Phân biệt vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động.
Bài 6. Bơm Na⁺–K⁺ hoạt động như thế nào? Nêu ý nghĩa của nó đối với tế bào.
Bài 7. Thực bào và ẩm bào khác nhau ở điểm nào?
Bài 8. Xuất bào là gì? Cho ví dụ.
Bài 9. Vì sao màng sinh chất có tính thấm chọn lọc?
Bài 10. Khi đặt tế bào hồng cầu vào nước cất, hiện tượng gì xảy ra? Giải thích.
Bài 11. Khi đặt tế bào thực vật vào dung dịch muối đậm đặc, hiện tượng gì xảy ra? Giải thích.
Bài 12. Aquaporin là gì? Chức năng của nó?
Bài 13. Nêu 2 ví dụ về vận chuyển chủ động trong cơ thể người.
Bài 14. Vì sao các phân tử nhỏ không phân cực (O₂, CO₂) dễ dàng đi qua màng sinh chất?
Bài 15. Kể tên các hình thức vận chuyển các chất qua màng tế bào mà em đã học.
Bài 16. Trong thí nghiệm co và phản co nguyên sinh, vì sao sau khi nhỏ nước cất vào, tế bào trở lại trạng thái bình thường?
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Một bệnh nhân bị tiêu chảy mất nhiều nước và chất điện giải. Bác sĩ truyền dung dịch đẳng trương thay vì nước cất. Hãy giải thích vì sao không truyền nước cất trực tiếp vào máu.
Bài 18. Thuốc trừ sâu phosphine diệt côn trùng bằng cách ức chế bơm ion ở màng tế bào. Hãy giải thích vì sao việc này khiến côn trùng chết.
Bài 19. Tế bào ruột non hấp thụ glucose từ ruột vào máu ngay cả khi nồng độ glucose trong máu cao hơn trong ruột. Hãy giải thích cơ chế và ý nghĩa của hiện tượng này.
Bài 20. Vì sao khi ngâm rau sống trong nước, rau trở nên tươi và giòn hơn, nhưng ngâm trong nước muối đậm đặc thì rau héo? Giải thích bằng kiến thức về thẩm thấu.
Bài 21. Một tế bào nấm men được đặt trong dung dịch đường 20%. Sau một thời gian, người ta thấy tế bào co lại. Nếu chuyển tế bào sang dung dịch đường 2%, tế bào sẽ như thế nào? Giải thích.
Bài 22. So sánh tốc độ và hiệu quả của thực bào với khuếch tán trong việc đưa các hạt thức ăn lớn vào tế bào. Vì sao tế bào cần cả 2 hình thức?
Bài 23. Cholesterol trong màng tế bào động vật vừa làm tăng tính ổn định, vừa duy trì tính lưu động của màng. Hãy giải thích vai trò "2 mặt" này và vì sao nó quan trọng.
Bài 24. Một loại virus xâm nhập vào tế bào bằng cách gắn vào thụ thể trên màng rồi được tế bào "nuốt" vào bằng cơ chế giống ẩm bào. Hãy giải thích cơ chế này và nêu 1 biện pháp ngăn chặn virus dựa trên cơ chế đó.
Bài 25. Giải thích vì sao tế bào ung thư có màng sinh chất thay đổi khiến chúng dễ di căn hơn tế bào bình thường (gợi ý: protein màng, khả năng bám dính).
Bài 26. Thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng minh hiện tượng thẩm thấu qua màng bán thấm, dùng: túi nylon (màng bán thấm), dung dịch đường, nước cất, ống thủy tinh. Nêu dự đoán kết quả.
Đáp án
Phần 1:
- Lớp kép phospholipid; protein xen kẽ, bám trên bề mặt hoặc xuyên màng; carbohydrate gắn với protein/lipid; cholesterol (ở tế bào động vật).
- Bảo vệ tế bào; trao đổi chất chọn lọc; thu nhận và truyền thông tin.
- Khuếch tán đơn giản: qua lớp kép phospholipid, không cần protein. Khuếch tán tăng cường: qua protein vận chuyển, nhanh hơn, có tính chọn lọc.
- Nước đi qua màng bán thấm từ nơi nồng độ chất tan thấp sang nơi cao. Ví dụ: rễ cây hút nước, rau tươi lên khi ngâm nước.
- Thụ động: theo chiều nồng độ, không cần ATP. Chủ động: ngược chiều nồng độ, cần ATP và protein vận chuyển.
- Bơm 3 Na⁺ ra ngoài, 2 K⁺ vào trong, tiêu tốn ATP; duy trì chênh lệch nồng độ ion, điện thế màng.
- Thực bào lấy hạt rắn lớn; ẩm bào lấy giọt dịch lỏng.
- Tế bào tiết các chất ra ngoài bằng túi tiết dung hợp với màng. Ví dụ: tế bào tuyến tụy tiết insulin.
- Màng chỉ cho một số chất đi qua nhờ cấu trúc lớp kép phospholipid và protein vận chuyển chọn lọc.
- Hồng cầu trương phồng rồi vỡ vì nước đi vào tế bào (môi trường nhược trương).
- Tế bào bị co nguyên sinh vì nước đi ra khỏi tế bào (môi trường ưu trương).
- Kênh protein vận chuyển nước qua màng, giúp nước đi qua màng nhanh hơn.
- Hấp thụ glucose ở ruột non, tái hấp thụ Na⁺ ở thận, bơm Na⁺–K⁺…
- Vì chúng tan được trong lớp kép lipid của màng, không cần protein vận chuyển.
- Khuếch tán đơn giản, khuếch tán tăng cường, thẩm thấu, vận chuyển chủ động, thực bào, ẩm bào, xuất bào.
- Nước cất là môi trường nhược trương → nước đi vào tế bào → tế bào trương trở lại (phản co nguyên sinh).
Phần 2: 17. Nước cất nhược trương so với máu → nước tràn vào hồng cầu làm vỡ hồng cầu, nguy hiểm. Dung dịch đẳng trương giữ hồng cầu nguyên vẹn. 18. Bơm ion duy trì cân bằng ion và điện thế màng; ức chế bơm → mất cân bằng ion, tế bào rối loạn chức năng, chết. 19. Vận chuyển chủ động (đồng vận chuyển với Na⁺) cần ATP; giúp cơ thể hấp thụ tối đa glucose từ thức ăn, không để lãng phí. 20. Ngâm nước: nước đi vào tế bào → tế bào trương → rau giòn. Nước muối đậm đặc: nước đi ra → tế bào mất nước, co lại → rau héo. 21. Đường 20% ưu trương → tế bào mất nước, co lại. Sang đường 2% (nhược trương hơn) → nước đi vào tế bào → tế bào trương trở lại. 22. Khuếch tán chỉ vận chuyển phân tử nhỏ, chậm với hạt lớn; thực bào đưa được hạt lớn nhanh nhưng tốn năng lượng. Tế bào cần cả 2 để lấy đủ loại chất. 23. Ở nhiệt độ thấp, cholesterol ngăn phospholipid đóng chặt → duy trì lưu động; ở nhiệt độ cao, cholesterol hạn chế chuyển động → tăng ổn định. Giúp màng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện. 24. Virus lợi dụng thụ thể và cơ chế nhập bào của tế bào. Biện pháp: thuốc chặn thụ thể, kháng thể ngăn virus gắn thụ thể, vaccine tạo kháng thể. 25. Tế bào ung thư giảm protein bám dính, màng linh động hơn → dễ tách khỏi khối u, xâm nhập mạch máu, di căn. 26. Cho dung dịch đường vào túi nylon, buộc kín, cắm ống thủy tinh, nhúng vào cốc nước cất. Dự đoán: nước đi vào túi → mực nước trong ống dâng lên, chứng tỏ thẩm thấu.
