Phạm vi: Bài 1–6 (Thông tin và xử lí thông tin; vai trò của thiết bị thông minh và tin học; một số kiểu dữ liệu và dữ liệu văn bản; hệ nhị phân và dữ liệu số nguyên; dữ liệu lôgic; dữ liệu âm thanh và hình ảnh).
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu ba bước cơ bản của quá trình xử lí thông tin và cho ví dụ mỗi bước.
Bài 2. Phân biệt dữ liệu và thông tin. Cho ví dụ.
Bài 3. Kể tên ba thiết bị thông minh và nêu một lợi ích của mỗi thiết bị.
Bài 4. Nêu hai lợi ích của tin học đối với xã hội.
Bài 5. Nêu hai rủi ro khi sử dụng Internet và thiết bị thông minh.
Bài 6. Dữ liệu văn bản là gì? Cho hai ví dụ.
Bài 7. Trong hệ nhị phân, mỗi bit nhận giá trị nào? Cho ví dụ một số nhị phân có 4 bit.
Bài 8. Chuyển số nhị phân 101 sang hệ thập phân.
Bài 9. Chuyển số thập phân 6 sang hệ nhị phân.
Bài 10. Giá trị lôgic có thể nhận những giá trị nào?
Bài 11. Tính: True AND False; True OR False; NOT True.
Bài 12. Phép toán AND cho kết quả Đúng khi nào? Phép toán OR cho kết quả Sai khi nào?
Bài 13. Âm thanh trong máy tính được lưu trữ dưới dạng gì?
Bài 14. Tần số lấy mẫu là gì?
Bài 15. Hình ảnh số được tạo thành từ thành phần nhỏ nào? Thành phần đó gọi là gì?
Bài 16. Độ phân giải của hình ảnh là gì? Cho ví dụ.
Bài 17. Khi nén một tệp hình ảnh, dung lượng tệp thay đổi như thế nào? Chất lượng có thể thay đổi ra sao?
Bài 18. Nêu một ví dụ về dữ liệu âm thanh và một ví dụ về dữ liệu hình ảnh trong đời sống.
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Chuyển số 10011 (nhị phân) sang hệ thập phân và chuyển số 25 (thập phân) sang hệ nhị phân. Trình bày cách tính.
Bài 20. Tính giá trị của biểu thức (A OR B) AND (NOT A) khi A = True, B = False. Trình bày từng bước.
Bài 21. Tính giá trị của biểu thức NOT (A AND B) khi A = True, B = True. Trình bày từng bước.
Bài 22. Một bản nhạc được thu âm với tần số lấy mẫu 44.100 lần/giây. Hỏi trong 2 giây có bao nhiêu lần lấy mẫu? Giải thích ý nghĩa của con số này.
Bài 23. Một hình ảnh có độ phân giải 1024 × 768. Hỏi hình ảnh có bao nhiêu điểm ảnh? Nếu mỗi điểm ảnh cần 3 byte để lưu màu, hãy ước tính dung lượng ảnh chưa nén.
Bài 24. Một học sinh muốn gửi bài thuyết trình có ảnh cho bạn qua email nhưng tệp quá lớn. Hãy nêu hai cách làm giảm dung lượng tệp và phân tích ưu, nhược điểm của mỗi cách.
Bài 25. Một bạn dùng phần mềm chỉnh sửa ảnh để ghép mặt mình vào ảnh của người khác rồi đăng lên mạng. Theo em, việc làm này có vấn đề gì? Nêu cách làm đúng.
Bài 26. Hãy nêu hai quy tắc giúp học sinh sử dụng Internet an toàn và lành mạnh, kèm giải thích.
Đáp án
Bài 1. Thu thập — ví dụ ghi nhiệt độ; Xử lí — ví dụ tính nhiệt độ trung bình; Lưu trữ / Truyền đạt — ví dụ ghi kết quả vào báo cáo.
Bài 2. Dữ liệu là số liệu, sự kiện thô chưa xử lí; thông tin là dữ liệu đã xử lí, mang ý nghĩa. Ví dụ: các điểm số là dữ liệu; điểm trung bình là thông tin.
Bài 3. Ví dụ: điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh, loa thông minh, nhà thông minh. (Chấp nhận các thiết bị và lợi ích hợp lí.)
Bài 4. Ví dụ: tra cứu tài liệu nhanh; học trực tuyến; làm việc nhóm thuận tiện; tự động hóa công việc.
Bài 5. Ví dụ: gặp tin giả, nội dung xấu; lộ thông tin cá nhân; nghiện thiết bị; lừa đảo trực tuyến.
Bài 6. Dữ liệu văn bản là dãy các kí tự. Ví dụ: "Hà Nội", "Lớp 10A1".
Bài 7. Mỗi bit nhận giá trị 0 hoặc 1. Ví dụ: 1010.
Bài 8. 101 = 1×2² + 0×2¹ + 1×2⁰ = 4 + 0 + 1 = 5.
Bài 9. 6 = 4 + 2 = 110 (nhị phân).
Bài 10. Đúng (True) hoặc Sai (False).
Bài 11. True AND False = False; True OR False = True; NOT True = False.
Bài 12. AND cho kết quả Đúng khi cả hai toán hạng đều Đúng. OR cho kết quả Sai khi cả hai toán hạng đều Sai.
Bài 13. Âm thanh được lưu dưới dạng dãy các số biểu diễn biên độ tín hiệu tại các thời điểm lấy mẫu.
Bài 14. Tần số lấy mẫu là số lần đo biên độ tín hiệu trong một giây.
Bài 15. Hình ảnh số được tạo thành từ các điểm ảnh (pixel).
Bài 16. Độ phân giải là số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc, ví dụ 800 × 600.
Bài 17. Dung lượng tệp giảm; chất lượng có thể giảm nếu nén mất dữ liệu.
Bài 18. Ví dụ: bản nhạc, giọng nói ghi âm (âm thanh); ảnh chụp, tranh vẽ số (hình ảnh).
Bài 19. 10011 = 1×2⁴ + 0×2³ + 0×2² + 1×2¹ + 1×2⁰ = 16 + 0 + 0 + 2 + 1 = 19. 25 = 16 + 8 + 1 = 11001 (nhị phân).
Bài 20. A = True, B = False. A OR B = True. NOT A = False. (A OR B) AND (NOT A) = True AND False = False.
Bài 21. A = True, B = True. A AND B = True. NOT (A AND B) = NOT True = False.
Bài 22. Số lần lấy mẫu trong 2 giây: 44.100 × 2 = 88.200 lần. Ý nghĩa: tín hiệu âm thanh được đo 88.200 lần trong 2 giây, tần số lấy mẫu càng cao thì âm thanh tái tạo càng trung thực.
Bài 23. Số điểm ảnh: 1024 × 768 = 786.432 điểm ảnh. Dung lượng chưa nén: 786.432 × 3 = 2.359.296 byte ≈ 2,25 MB.
Bài 24. Cách 1: nén ảnh / giảm độ phân giải — giảm dung lượng nhưng có thể giảm chất lượng. Cách 2: chia nhỏ tệp hoặc dùng liên kết lưu trữ đám mây — giữ nguyên chất lượng nhưng cần mạng, cần tài khoản.
Bài 25. Việc làm này xâm phạm hình ảnh, danh dự của người khác, có thể gây hiểu lầm và vi phạm pháp luật. Cách làm đúng: không ghép ảnh người khác khi chưa được đồng ý; chỉ đăng ảnh của mình hoặc ảnh được phép sử dụng.
Bài 26. Ví dụ: không chia sẻ mật khẩu và thông tin cá nhân — bảo vệ tài khoản; kiểm chứng thông tin — tránh tin giả; giới hạn thời gian sử dụng — bảo vệ sức khỏe.
