Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Gia tốc: , đơn vị .
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Gia tốc cùng chiều vận tốc: nhanh dần; ngược chiều vận tốc: chậm dần. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chuyển động biến đổi là chuyển động mà vận tốc thay đổi theo thời gian. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi nhanh hay chậm của vận tốc là gia tốc. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một ô tô đang chạy với vận tốc thì tăng tốc, sau đạt vận tốc . Tính gia tốc của ô tô và cho biết chuyển động là nhanh dần hay chậm dần.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Độ thay đổi vận tốc là . Gia tốc là . Gia tốc dương và cùng chiều chuyển động nên ô tô chuyển động nhanh dần đều.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Một vật chuyển động thẳng đều, đồ thị độ dịch chuyển – thời gian của vật đi qua hai điểm và . Viết phương trình độ dịch chuyển theo thời gian của vật.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một người đi từ A đến B với tốc độ rồi quay trở về A với tốc độ . Tính tốc độ trung bình của người đó trên cả hành trình đi và về.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đo khối lượng một vật 3 lần, thu được: ; ; . Cân có độ chia nhỏ nhất nên sai số dụng cụ là . Tính sai số tuyệt đối trung bình và viết kết quả đo (kèm sai số tổng). ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Gia tốc: , đơn vị ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Gia tốc cùng chiều vận tốc: nhanh dần; ngược chiều vận tốc: chậm dần."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chuyển động biến đổi là chuyển động mà vận tốc thay đổi theo thời gian."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi nhanh hay chậm của vận tốc là gia tốc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chuyển động biến đổi là chuyển động mà vận tốc thay đổi theo thời gian. Khi vận tốc tăng dần, chuyển động là nhanh dần; khi vận tốc giảm dần, chuyển động là chậm dần.
- Tổng kết ghi nhớ: Gia tốc: , đơn vị .; Gia tốc cùng chiều vận tốc: nhanh dần; ngược chiều vận tốc: chậm dần.; Chuyển động thẳng biến đổi đều có gia tốc không đổi.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một ô tô đang chạy với vận tốc thì tăng tốc, sau đạt vận tốc . Tính gia tốc của ô tô và cho biết chuyển động là nhanh dần hay chậm dần.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc (Gia tốc: , đơn vị .; Gia tốc cùng chiều vận tốc: nhanh dần; ngược chiều vận tốc: chậm dần.; Chuyển động thẳng biến đổi đều có gia tốc không đổi.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Độ thay đổi vận tốc là . Gia tốc là . Gia tốc dương và cùng chiều chuyển động nên ô tô chuyển động nhanh dần đều.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
