Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Alkane? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Alkane: , chỉ chứa liên kết đơn, no và bền về mặt hóa học. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Alkane, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tính chất đặc trưng: phản ứng thế với halogen, phản ứng cháy, phản ứng tách (cracking, dehydro hóa).
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Alkane, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Alkane là hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ có liên kết đơn C–C và C–H. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Alkane, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Dãy đồng đẳng bắt đầu từ methane , ethane , propane , butane , pentane . C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Alkane, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Gọi tên hợp chất có công thức cấu tạo .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Alkane để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Mạch chính dài nhất có 4 carbon (butane). Nhánh methyl ở carbon số 2. Tên gọi: 2-methylbutane.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Đốt cháy hoàn toàn 3,2 g methanol . Tính khối lượng thu được.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hoàn thành chuỗi chuyển hóa: . Ghi rõ điều kiện phản ứng.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Cho 12,3 g glycerol tác dụng với Na dư. Tính thể tích khí thoát ra ở điều kiện chuẩn (đkc).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Alkane: , chỉ chứa liên kết đơn, no và bền về mặt hóa học."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tính chất đặc trưng: phản ứng thế với halogen, phản ứng cháy, phản ứng tách (cracking, dehydro hóa)."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Alkane là hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ có liên kết đơn C–C và C–H."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Dãy đồng đẳng bắt đầu từ methane , ethane , propane , butane , pentane ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Alkane là hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ có liên kết đơn C–C và C–H. Công thức chung của alkane là với .
- Tổng kết ghi nhớ: Alkane: , chỉ chứa liên kết đơn, no và bền về mặt hóa học.; Tính chất đặc trưng: phản ứng thế với halogen, phản ứng cháy, phản ứng tách (cracking, dehydro hóa).; Alkane là thành phần chính của khí thiên nhiên và dầu mỏ, dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu hóa học.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Gọi tên hợp chất có công thức cấu tạo .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Alkane (Alkane: , chỉ chứa liên kết đơn, no và bền về mặt hóa học.; Tính chất đặc trưng: phản ứng thế với halogen, phản ứng cháy, phản ứng tách (cracking, dehydro hóa).; Alkane là thành phần chính của khí thiên nhiên và dầu mỏ, dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu hóa học.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Mạch chính dài nhất có 4 carbon (butane). Nhánh methyl ở carbon số 2. Tên gọi: 2-methylbutane.
- Bài 4: mol; ; mol; g.
- Bài 5: ; .
- Bài 6: mol; mỗi phân tử glycerol có 3 nhóm nên mol; L.
