Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Phenol? A. Phenol : nhóm gắn trực tiếp vào vòng benzene, có tính acid yếu. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Phenol, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Phản ứng nhận biết: nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Phenol, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Phenol là hợp chất hữu cơ trong đó nhóm hydroxy liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon của vòng benzene. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Phenol, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Phenol độc, gây bỏng da, cần cẩn thận khi tiếp xúc.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Phenol, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. Viết phương trình phenol tác dụng với dung dịch .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Phenol để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: . Phản ứng chứng tỏ phenol có tính acid.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho 9,4 g phenol tác dụng với Na dư. Tính thể tích khí thoát ra ở điều kiện chuẩn (đkc).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết công thức cấu tạo của 2-methylpropan-2-ol. Đây là alcohol bậc mấy?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết công thức cấu tạo của 1,2-dibromoethane.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phenol : nhóm gắn trực tiếp vào vòng benzene, có tính acid yếu."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Phản ứng nhận biết: nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Phenol là hợp chất hữu cơ trong đó nhóm hydroxy liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon của vòng benzene."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phenol độc, gây bỏng da, cần cẩn thận khi tiếp xúc."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Phenol là hợp chất hữu cơ trong đó nhóm hydroxy liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon của vòng benzene. Phenol đơn giản nhất có công thức , là chất rắn không màu, có mùi đặc trưng, ít tan trong nước lạnh, tan tốt trong nước nóng và trong dung môi hữu cơ.
- Tổng kết ghi nhớ: Phenol : nhóm gắn trực tiếp vào vòng benzene, có tính acid yếu.; Phản ứng nhận biết: nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol.; Phenol dùng sản xuất nhựa, thuốc nhuộm, dược phẩm và chất diệt khuẩn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. Viết phương trình phenol tác dụng với dung dịch .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Phenol (Phenol : nhóm gắn trực tiếp vào vòng benzene, có tính acid yếu.; Phản ứng nhận biết: nước bromine tạo kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol.; Phenol dùng sản xuất nhựa, thuốc nhuộm, dược phẩm và chất diệt khuẩn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: . Phản ứng chứng tỏ phenol có tính acid.
- Bài 4: mol; mol; L.
- Bài 5: ; alcohol bậc III.
- Bài 6: .
