Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay).? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Lối sống tích cực: lạc quan, chủ động, có ích, tôn trọng người khác. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay)., khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Thảo luận cần có căn cứ, lắng nghe, tôn trọng và hướng đến giải pháp.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay)., phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thảo luận là hình thức trao đổi ý kiến nhằm làm sáng tỏ một vấn đề trong đời sống. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay)., học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Lối sống tích cực là lối sống hướng đến những điều tốt đẹp: suy nghĩ lạc quan, hành động có ích, tôn trọng người khác, biết vượt qua khó khăn. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay)., em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong buổi thảo luận ở lớp, một bạn nêu vấn đề: “Nhiều học sinh lười vận động, suốt ngày dán mắt vào điện thoại.” Các ý kiến được đưa ra:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay). để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Bạn A: “Nguyên nhân là do thiếu sân chơi và thói quen xấu từ nhỏ.”
- Bạn B: “Em nghĩ chúng ta nên tổ chức câu lạc bộ thể thao, mỗi ngày dành 30 phút vận động.”
- Bạn C: “Cần hạn chế thời gian dùng điện thoại, thay bằng đọc sách, chơi thể thao.”
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nguyễn Công Trứ sống vào thời nào? Ông làm quan dưới triều đại nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). “Bài ca ngất ngưởng” thuộc thể loại nào? Nêu đặc điểm của thể loại đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hai nét tính cách của Nguyễn Công Trứ thể hiện trong “Bài ca ngất ngưởng”.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lối sống tích cực: lạc quan, chủ động, có ích, tôn trọng người khác."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thảo luận cần có căn cứ, lắng nghe, tôn trọng và hướng đến giải pháp."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thảo luận là hình thức trao đổi ý kiến nhằm làm sáng tỏ một vấn đề trong đời sống."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Lối sống tích cực là lối sống hướng đến những điều tốt đẹp: suy nghĩ lạc quan, hành động có ích, tôn trọng người khác, biết vượt qua khó khăn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thảo luận là hình thức trao đổi ý kiến nhằm làm sáng tỏ một vấn đề trong đời sống. Thảo luận về lối sống tích cực giúp mỗi người nhận thức rõ giá trị của thái độ sống lạc quan, chủ động, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.
- Tổng kết ghi nhớ: Lối sống tích cực: lạc quan, chủ động, có ích, tôn trọng người khác.; Thảo luận cần có căn cứ, lắng nghe, tôn trọng và hướng đến giải pháp.; Mục tiêu của thảo luận không phải thắng thua mà là cùng tìm cách sống tốt hơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong buổi thảo luận ở lớp, một bạn nêu vấn đề: “Nhiều học sinh lười vận động, suốt ngày dán mắt vào điện thoại.” Các ý kiến được đưa ra:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Thảo luận về một vấn đề trong đời sống (hình thành lối sống tích cực trong xã hội hiện nay). (Lối sống tích cực: lạc quan, chủ động, có ích, tôn trọng người khác.; Thảo luận cần có căn cứ, lắng nghe, tôn trọng và hướng đến giải pháp.; Mục tiêu của thảo luận không phải thắng thua mà là cùng tìm cách sống tốt hơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Bạn A: “Nguyên nhân là do thiếu sân chơi và thói quen xấu từ nhỏ.”
- Bạn B: “Em nghĩ chúng ta nên tổ chức câu lạc bộ thể thao, mỗi ngày dành 30 phút vận động.”
- Bạn C: “Cần hạn chế thời gian dùng điện thoại, thay bằng đọc sách, chơi thể thao.”
- Bài 4: Thế kỷ XVIII–XIX, thời nhà Nguyễn.
- Bài 5: Thể hát nói. Đặc điểm: là thể thơ – nhạc, dùng để hát, câu thơ dài ngắn linh hoạt, thường có câu thơ lục bát xen lẫn, giọng điệu tự do, phóng khoáng.
- Bài 6: Tự tin, khẳng định tài năng, bản lĩnh; sống tự do, phóng khoáng, không để danh lợi trói buộc; có trách nhiệm với đất nước khi làm quan.
