Phạm vi: Bài 1: Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nêu khái niệm "câu chuyện" và "điểm nhìn" trong truyện kể.
Bài 2. Phân biệt người kể chuyện ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba. Cho ví dụ mỗi loại.
Bài 3. Đoạn văn sau dùng điểm nhìn nào? Vì sao?
"Tôi bước vào sân trường cũ, lòng bỗng bồi hồi. Hàng phượng vẫn đứng đó, đỏ rực như ngày nào."
Bài 4. Đoạn văn sau dùng điểm nhìn nào? Vì sao?
"Bà cụ ngồi bên cửa sổ, tay lần chuỗi hạt. Ngoài vườn, mấy đứa trẻ đang chơi đuổi bắt."
Bài 5. Nêu tác dụng của điểm nhìn ngôi thứ nhất trong truyện kể.
Bài 6. Nêu tác dụng của điểm nhìn ngôi thứ ba toàn tri trong truyện kể.
Bài 7. Trong truyện kể, vì sao cùng một sự việc nhưng kể theo điểm nhìn khác nhau lại gây ấn tượng khác nhau cho người đọc?
Bài 8. Tìm và chỉ ra điểm nhìn trong câu văn sau: "Nó nhìn mẹ, rồi cúi đầu, hai tay vân vê tà áo."
Bài 9. Chuyển đoạn văn sau sang điểm nhìn ngôi thứ nhất:
"Minh bước nhanh trên con đường làng. Cậu ngẩng nhìn bầu trời đầy sao, lòng nhẹ nhõm."
Bài 10. Chuyển đoạn văn sau sang điểm nhìn ngôi thứ ba:
"Tôi ngồi bên cửa sổ, nghe tiếng mưa rơi đều đều. Một nỗi buồn man mác len vào lòng tôi."
Bài 11. Điểm nhìn bên trong và điểm nhìn bên ngoài khác nhau như thế nào?
Bài 12. Cho biết điểm nhìn trong câu chuyện cổ tích "Tấm Cám" (người kể biết hết mọi việc, kể cả suy nghĩ của các nhân vật) thuộc loại nào?
Bài 13. Vì sao người kể chuyện ngôi thứ nhất không thể kể được suy nghĩ của nhân vật khác một cách chắc chắn?
Bài 14. Nêu một truyện ngắn em đã học có người kể chuyện ngôi thứ nhất. Nêu tên truyện và tác giả.
Bài 15. Điểm nhìn có ảnh hưởng gì đến lượng thông tin mà người đọc nhận được? Giải thích ngắn gọn.
Bài 16. Viết một câu văn thể hiện điểm nhìn của một đứa trẻ nhìn thấy cơn mưa đầu mùa.
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. Phân tích tác dụng của điểm nhìn trong đoạn trích sau:
"Từ ô cửa sổ tầng hai, Hùng nhìn xuống sân. Dưới kia, cha cậu đang lúi húi sửa chiếc xe đạp cũ. Hùng chợt thấy sống mũi mình cay cay: chiếc xe ấy đã theo cha cậu suốt bao năm ròng."
Bài 18. Một truyện ngắn kể về một vụ trộm. Nếu kể theo điểm nhìn của người bị mất trộm và kể theo điểm nhìn của tên trộm, cảm xúc của người đọc sẽ khác nhau như thế nào? Giải thích.
Bài 19. Có ý kiến cho rằng: "Thay đổi điểm nhìn là thay đổi cả câu chuyện." Em có đồng ý không? Vì sao?
Bài 20. Viết một đoạn văn (5–7 câu) kể lại cùng một sự việc — một buổi sáng ở trường — lần lượt theo hai điểm nhìn: ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba. Nêu cảm nhận về sự khác nhau giữa hai cách kể.
Bài 21. Phân tích vai trò của điểm nhìn trong việc xây dựng nhân vật: người kể ngôi thứ nhất có lợi thế gì khi miêu tả nội tâm nhân vật "tôi"? Người kể ngôi thứ ba có lợi thế gì khi miêu tả nhiều nhân vật?
Bài 22. Đọc đoạn trích sau và cho biết việc kết hợp điểm nhìn bên trong và bên ngoài tạo hiệu quả gì:
"Bà lão ngồi im, mắt nhìn xa xăm. Có lẽ bà đang nhớ về những ngày con cháu còn quây quần. Mấy đứa trẻ trong nhà thì vô tư cười đùa, chẳng hay biết nỗi lòng của bà."
Bài 23. Sáng tạo: Viết mở đầu một truyện ngắn (khoảng 8–10 câu) với điểm nhìn của một nhân vật phụ chứng kiến sự việc, không phải nhân vật chính.
Bài 24. So sánh điểm nhìn trong truyện kể với "góc quay camera" trong điện ảnh: điểm tương đồng và khác biệt là gì?
Đáp án
Bài 1. Câu chuyện là chuỗi sự việc, hành động của nhân vật diễn ra theo trình tự thời gian; điểm nhìn là vị trí, góc độ mà người kể quan sát, miêu tả sự việc và nhân vật.
Bài 2. Ngôi thứ nhất: người kể xưng "tôi", là nhân vật trong truyện, chỉ kể những gì mình biết. Ví dụ: "Tôi bước vào sân trường cũ…". Ngôi thứ ba: người kể đứng ngoài, gọi nhân vật bằng tên hoặc đại từ "anh ấy/cô ấy/nó". Ví dụ: "Bà cụ ngồi bên cửa sổ…".
Bài 3. Điểm nhìn ngôi thứ nhất (bên trong): xưng "tôi", bộc lộ cảm xúc trực tiếp ("lòng bỗng bồi hồi").
Bài 4. Điểm nhìn ngôi thứ ba (bên ngoài): người kể đứng ngoài quan sát, miêu tả hành động, vẻ ngoài của nhân vật.
Bài 5. Tạo sự chân thực, gần gũi; người đọc đồng cảm sâu sắc với nhân vật "tôi"; giới hạn thông tin tạo bất ngờ, hồi hộp.
Bài 6. Người kể biết hết mọi việc, kể cả suy nghĩ của nhiều nhân vật; người đọc có cái nhìn toàn diện, bao quát.
Bài 7. Vì điểm nhìn quyết định: ai kể, kể những gì, biết bao nhiêu, bộc lộ cảm xúc ra sao; do đó cùng một sự việc có thể hiện lên khác nhau về thông tin, cảm xúc và ý nghĩa.
Bài 8. Điểm nhìn ngôi thứ ba (bên ngoài): người kể quan sát hành động bên ngoài của nhân vật ("nhìn", "cúi đầu", "vân vê tà áo").
Bài 9. Ví dụ: "Tôi bước nhanh trên con đường làng. Tôi ngẩng nhìn bầu trời đầy sao, lòng nhẹ nhõm." (Chấp nhận các cách chuyển đúng, giữ nguyên nội dung.)
Bài 10. Ví dụ: "Cậu bé ngồi bên cửa sổ, nghe tiếng mưa rơi đều đều. Dường như một nỗi buồn man mác đang len vào lòng cậu." (Chấp nhận các cách chuyển đúng.)
Bài 11. Điểm nhìn bên trong: người kể ở trong câu chuyện, kể theo cảm nhận của nhân vật. Điểm nhìn bên ngoài: người kể đứng ngoài, quan sát và miêu tả từ bên ngoài.
Bài 12. Điểm nhìn ngôi thứ ba toàn tri (người kể biết hết mọi việc).
Bài 13. Vì người kể ngôi thứ nhất chỉ biết những gì mình chứng kiến, trải qua hoặc được nghe kể; suy nghĩ của người khác chỉ có thể đoán, không thể khẳng định chắc chắn.
Bài 14. Ví dụ: "Tôi đi học" — Thanh Tịnh; "Lão Hạc" — Nam Cao (người kể xưng "tôi", là nhân vật ông giáo). Chấp nhận các đáp án đúng khác.
Bài 15. Có. Điểm nhìn quyết định người đọc biết bao nhiêu: điểm nhìn hạn chế cho ít thông tin, tạo tò mò; điểm nhìn toàn tri cho nhiều thông tin, cái nhìn bao quát.
Bài 16. Ví dụ: "Mưa rơi lộp độp trên mái tôn, em reo lên thích thú, đưa tay hứng những hạt mưa mát lạnh." (Chấp nhận các câu đúng, thể hiện góc nhìn trẻ thơ.)
Bài 17. Đoạn trích dùng điểm nhìn ngôi thứ nhất qua nhân vật Hùng (quan sát từ ô cửa sổ). Tác dụng: người đọc cảm nhận trực tiếp tình cảm thương cha, sự xúc động của Hùng; chi tiết "sống mũi cay cay" bộc lộ nội tâm chân thực, gây đồng cảm.
Bài 18. Kể theo điểm nhìn người bị mất trộm: người đọc đồng cảm với nỗi mất mát, phẫn nộ với kẻ trộm. Kể theo điểm nhìn tên trộm: người đọc có thể hiểu động cơ, hoàn cảnh của tên trộm, cảm xúc phức tạp hơn (thương hại, day dứt…). Điểm nhìn quyết định thái độ, cảm xúc của người đọc đối với nhân vật và sự việc.
Bài 19. Đồng ý (hoặc không đồng ý có lí lẽ). Lí lẽ gợi ý: điểm nhìn thay đổi thì lượng thông tin, cảm xúc, cách đánh giá nhân vật đều thay đổi; do đó câu chuyện hiện lên khác hẳn, dù sự việc gốc không đổi. Chấm theo tính thuyết phục của lập luận.
Bài 20. Chấm theo: viết được hai đoạn đúng điểm nhìn yêu cầu (mỗi đoạn 0,5đ); nêu được sự khác nhau: ngôi thứ nhất giàu cảm xúc cá nhân, gần gũi; ngôi thứ ba khách quan, bao quát (1đ). Diễn đạt mạch lạc (0,5đ — tổng 2,5đ quy về thang bài tập, giáo viên linh hoạt).
Bài 21. Ngôi thứ nhất: lợi thế miêu tả nội tâm nhân vật "tôi" chân thực, sâu sắc, trực tiếp. Ngôi thứ ba: lợi thế quan sát, miêu tả nhiều nhân vật, nhiều không gian, tạo cái nhìn toàn diện.
Bài 22. Việc kết hợp: miêu tả bên ngoài ("ngồi im, mắt nhìn xa xăm") + suy đoán nội tâm ("có lẽ bà đang nhớ…") + đối lập với sự vô tư của trẻ con → làm nổi bật nỗi cô đơn, lặng lẽ của bà lão, tạo chiều sâu cảm xúc.
Bài 23. Chấm theo: có nhân vật phụ làm người kể, xưng "tôi" hoặc ngôi thứ ba quan sát (1đ); mở đầu gợi tò mò, giới thiệu được sự việc (1đ); diễn đạt mạch lạc, sáng tạo (0,5đ).
Bài 24. Tương đồng: cả hai đều là "góc nhìn" — quyết định người xem/đọc thấy gì, thấy như thế nào. Khác biệt: góc quay camera là hình ảnh trực quan, khách quan; điểm nhìn trong truyện gắn với ngôn ngữ, cảm xúc, suy nghĩ của người kể, có thể đi sâu vào nội tâm.
