Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Nhịp tim tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Huyết áp tâm thu khoảng 120 mmHg, huyết áp tâm trương khoảng 80 mmHg ở người khỏe mạnh.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Thực hành về tuần hoàn giúp học sinh quan sát trực tiếp hoạt động của tim và mạch máu, đồng thời rèn kĩ năng đo huyết áp, bắt mạch và đếm nhịp tim. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Thí nghiệm đo nhịp tim thường thực hiện bằng cách bắt mạch ở cổ tay trước và sau khi vận động. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một học sinh đo nhịp tim của mình được 72 lần/phút lúc nghỉ ngơi. Sau khi chạy 5 phút, nhịp tim tăng lên 120 lần/phút. Sau 5 phút ngồi nghỉ, nhịp tim giảm xuống còn 80 lần/phút.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: khi chạy, cơ bắp hoạt động mạnh, cần nhiều oxygen nên tim đập nhanh hơn để bơm máu nhanh hơn. Khi nghỉ, nhu cầu oxygen giảm, nhịp tim dần trở về bình thường. Thí nghiệm cho thấy tim điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu của cơ thể.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu các yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp và cho ví dụ minh họa một yếu tố.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày ba giai đoạn của hô hấp hiếu khí ở thực vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt hô hấp hiếu khí và lên men ở thực vật (điều kiện, sản phẩm, năng lượng).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhịp tim tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Huyết áp tâm thu khoảng 120 mmHg, huyết áp tâm trương khoảng 80 mmHg ở người khỏe mạnh."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Thực hành về tuần hoàn giúp học sinh quan sát trực tiếp hoạt động của tim và mạch máu, đồng thời rèn kĩ năng đo huyết áp, bắt mạch và đếm nhịp tim."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thí nghiệm đo nhịp tim thường thực hiện bằng cách bắt mạch ở cổ tay trước và sau khi vận động."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Thực hành về tuần hoàn giúp học sinh quan sát trực tiếp hoạt động của tim và mạch máu, đồng thời rèn kĩ năng đo huyết áp, bắt mạch và đếm nhịp tim. Các thí nghiệm này gắn liền với đời sống hằng ngày và giúp học sinh hiểu cách bảo vệ hệ tim mạch.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhịp tim tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.; Huyết áp tâm thu khoảng 120 mmHg, huyết áp tâm trương khoảng 80 mmHg ở người khỏe mạnh.; Đo mạch ở cổ tay, đo huyết áp ở cánh tay bằng huyết áp kế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một học sinh đo nhịp tim của mình được 72 lần/phút lúc nghỉ ngơi. Sau khi chạy 5 phút, nhịp tim tăng lên 120 lần/phút. Sau 5 phút ngồi nghỉ, nhịp tim giảm xuống còn 80 lần/phút.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Thực hành: Một số thí nghiệm về tuần hoàn (Nhịp tim tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.; Huyết áp tâm thu khoảng 120 mmHg, huyết áp tâm trương khoảng 80 mmHg ở người khỏe mạnh.; Đo mạch ở cổ tay, đo huyết áp ở cánh tay bằng huyết áp kế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: khi chạy, cơ bắp hoạt động mạnh, cần nhiều oxygen nên tim đập nhanh hơn để bơm máu nhanh hơn. Khi nghỉ, nhu cầu oxygen giảm, nhịp tim dần trở về bình thường. Thí nghiệm cho thấy tim điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu của cơ thể.
- Bài 4: Ánh sáng, CO₂, nhiệt độ, nước, khoáng. Ví dụ: cường độ ánh sáng tăng → quang hợp tăng đến điểm bão hòa rồi không tăng thêm.
- Bài 5: Đường phân (tế bào chất): glucose → 2 pyruvate + 2 ATP ròng + 2 NADH. Chu trình Krebs (chất nền ti thể): pyruvate → CO₂ + ATP, NADH, FADH₂. Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể): tạo phần lớn ATP.
- Bài 6: Hô hấp hiếu khí: có O₂, sản phẩm CO₂ + H₂O + nhiều ATP. Lên men: thiếu O₂, sản phẩm ethanol hoặc acid lactic + CO₂, ít ATP.
