Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và chất lạ.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Miễn dịch bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; miễn dịch đặc hiệu có tính đặc hiệu và ghi nhớ. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Miễn dịch là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và các chất lạ xâm nhập. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Miễn dịch gồm miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch đặc hiệu. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trẻ em được tiêm vaccine phòng bệnh sởi từ nhỏ sẽ có kháng thể chống virus sởi trong cơ thể. Nếu sau này gặp virus sởi, hệ miễn dịch nhận ra và tiêu diệt virus nhanh chóng trước khi trẻ mắc bệnh.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: vaccine chứa virus sởi đã làm yếu hoặc bất hoạt, đủ để kích thích cơ thể tạo kháng thể và tế bào ghi nhớ mà không gây bệnh. Khi virus thật xâm nhập, phản ứng miễn dịch thứ phát diễn ra nhanh và mạnh, bảo vệ trẻ khỏi bệnh sởi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dinh dưỡng ở động vật gồm những quá trình nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Phân biệt tiêu hóa nội bào và tiêu hóa ngoại bào. Cho ví dụ.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày quá trình tiêu hóa thức ăn ở người tại miệng và dạ dày.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và chất lạ."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Miễn dịch bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; miễn dịch đặc hiệu có tính đặc hiệu và ghi nhớ."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Miễn dịch là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và các chất lạ xâm nhập."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Miễn dịch gồm miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch đặc hiệu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Miễn dịch là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm và các chất lạ xâm nhập. Hệ miễn dịch bảo vệ cơ thể bằng nhiều lớp phòng thủ phối hợp với nhau, giúp con người và động vật chống chọi với bệnh tật trong môi trường đầy mầm bệnh.
- Tổng kết ghi nhớ: Miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và chất lạ.; Miễn dịch bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; miễn dịch đặc hiệu có tính đặc hiệu và ghi nhớ.; Kháng thể kết hợp đặc hiệu với kháng nguyên để vô hiệu hóa chúng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trẻ em được tiêm vaccine phòng bệnh sởi từ nhỏ sẽ có kháng thể chống virus sởi trong cơ thể. Nếu sau này gặp virus sởi, hệ miễn dịch nhận ra và tiêu diệt virus nhanh chóng trước khi trẻ mắc bệnh.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật (Miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh và chất lạ.; Miễn dịch bẩm sinh có sẵn từ khi sinh ra; miễn dịch đặc hiệu có tính đặc hiệu và ghi nhớ.; Kháng thể kết hợp đặc hiệu với kháng nguyên để vô hiệu hóa chúng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: vaccine chứa virus sởi đã làm yếu hoặc bất hoạt, đủ để kích thích cơ thể tạo kháng thể và tế bào ghi nhớ mà không gây bệnh. Khi virus thật xâm nhập, phản ứng miễn dịch thứ phát diễn ra nhanh và mạnh, bảo vệ trẻ khỏi bệnh sởi.
- Bài 4: Lấy thức ăn, tiêu hóa, hấp thụ, đồng hóa (tổng hợp chất của cơ thể) và thải chất cặn bã.
- Bài 5: Nội bào: phân giải thức ăn trong tế bào (trùng giày, bọt biển). Ngoại bào: phân giải ngoài tế bào, trong túi/ống tiêu hóa (đa số động vật).
- Bài 6: Miệng: răng nghiền nhỏ; amylase phân giải tinh bột → maltose. Dạ dày: co bóp; pepsin (môi trường HCl) phân giải protein → peptide ngắn.
