Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi? A. Bài tiết loại bỏ chất thải, giữ môi trường trong ổn định. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Thận lọc máu tạo nước tiểu; phổi thải carbon dioxide; da thải mồ hôi; gan giải độc. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài tiết là quá trình loại bỏ các chất thải sinh ra từ hoạt động trao đổi chất ra khỏi cơ thể, như carbon dioxide, urea, muối thừa và nước thừa. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ở người, các cơ quan bài tiết chính gồm thận, da, phổi và gan.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi trời nóng, cơ thể đổ nhiều mồ hôi, lượng nước tiểu giảm và có màu vàng đậm. Khi trời lạnh, cơ thể ít đổ mồ hôi, lượng nước tiểu tăng lên.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: cơ thể điều hòa lượng nước thải ra qua da và thận để giữ tổng lượng nước trong cơ thể ổn định. Trời nóng, nước thải chủ yếu qua mồ hôi để làm mát cơ thể, thận giữ lại nước nên nước tiểu ít và đậm đặc. Đây là biểu hiện của cân bằng nội môi.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trình bày quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn ở ruột non của người.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu vai trò của dịch mật và dịch tụy trong tiêu hóa ở ruột non.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Động vật ăn thực vật (trâu, bò) tiêu hóa cellulose bằng cách nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Bài tiết loại bỏ chất thải, giữ môi trường trong ổn định."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thận lọc máu tạo nước tiểu; phổi thải carbon dioxide; da thải mồ hôi; gan giải độc."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài tiết là quá trình loại bỏ các chất thải sinh ra từ hoạt động trao đổi chất ra khỏi cơ thể, như carbon dioxide, urea, muối thừa và nước thừa."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ở người, các cơ quan bài tiết chính gồm thận, da, phổi và gan."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài tiết là quá trình loại bỏ các chất thải sinh ra từ hoạt động trao đổi chất ra khỏi cơ thể, như carbon dioxide, urea, muối thừa và nước thừa. Nhờ bài tiết, cơ thể duy trì môi trường trong ổn định, tránh bị đầu độc bởi chính các chất thải của mình.
- Tổng kết ghi nhớ: Bài tiết loại bỏ chất thải, giữ môi trường trong ổn định.; Thận lọc máu tạo nước tiểu; phổi thải carbon dioxide; da thải mồ hôi; gan giải độc.; Cân bằng nội môi duy trì ổn định nhiệt độ, pH, đường huyết, muối và nước.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi trời nóng, cơ thể đổ nhiều mồ hôi, lượng nước tiểu giảm và có màu vàng đậm. Khi trời lạnh, cơ thể ít đổ mồ hôi, lượng nước tiểu tăng lên.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi (Bài tiết loại bỏ chất thải, giữ môi trường trong ổn định.; Thận lọc máu tạo nước tiểu; phổi thải carbon dioxide; da thải mồ hôi; gan giải độc.; Cân bằng nội môi duy trì ổn định nhiệt độ, pH, đường huyết, muối và nước.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: cơ thể điều hòa lượng nước thải ra qua da và thận để giữ tổng lượng nước trong cơ thể ổn định. Trời nóng, nước thải chủ yếu qua mồ hôi để làm mát cơ thể, thận giữ lại nước nên nước tiểu ít và đậm đặc. Đây là biểu hiện của cân bằng nội môi.
- Bài 4: Ruột non: dịch tụy, dịch mật, dịch ruột hoàn tất phân giải thành amino acid, glucose, glycerol, acid béo; nhung mao hấp thụ vào máu và bạch huyết.
- Bài 5: Dịch mật: nhũ tương hóa lipid, tăng diện tích tiếp xúc cho lipase. Dịch tụy: chứa trypsin, lipase, amylase phân giải protein, lipid, tinh bột.
- Bài 6: Nhờ vi sinh vật cộng sinh trong dạ cỏ (động vật nhai lại) tiết enzyme cellulase phân giải cellulose; động vật khác nhờ vi sinh vật ở manh tràng.
