Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Cảm ứng là khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại phù hợp. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Thực vật cảm ứng chậm, do hormone điều khiển; động vật cảm ứng nhanh nhờ hệ thần kinh. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cảm ứng là khả năng của sinh vật tiếp nhận kích thích từ môi trường và phản ứng lại một cách phù hợp.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cảm ứng là một trong những đặc trưng cơ bản của sự sống. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Khi tay chạm vào vật nóng, tay rụt lại ngay lập tức trước khi chúng ta kịp suy nghĩ. Đây là phản xạ tủy, giúp bảo vệ tay khỏi bị bỏng nặng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: thụ thể nhiệt ở da tiếp nhận kích thích nóng, tín hiệu truyền qua dây thần kinh hướng tâm về tủy sống, tủy sống phát lệnh qua dây thần kinh li tâm đến cơ tay co lại. Phản ứng diễn ra rất nhanh vì tín hiệu không cần đi lên não xử lý trước.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao động vật ăn thịt có ống tiêu hóa ngắn hơn động vật ăn thực vật?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). So sánh hô hấp sáng (quang hô hấp) và hô hấp hiếu khí ở thực vật.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một người bị cắt bỏ túi mật. Dự đoán khả năng tiêu hóa lipid của người đó thay đổi như thế nào? Giải thích.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cảm ứng là khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại phù hợp."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Thực vật cảm ứng chậm, do hormone điều khiển; động vật cảm ứng nhanh nhờ hệ thần kinh."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cảm ứng là khả năng của sinh vật tiếp nhận kích thích từ môi trường và phản ứng lại một cách phù hợp."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cảm ứng là một trong những đặc trưng cơ bản của sự sống."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cảm ứng là khả năng của sinh vật tiếp nhận kích thích từ môi trường và phản ứng lại một cách phù hợp. Nhờ cảm ứng, sinh vật thích nghi với sự thay đổi của môi trường, tìm được thức ăn, tránh nguy hiểm và duy trì sự sống.
- Tổng kết ghi nhớ: Cảm ứng là khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại phù hợp.; Thực vật cảm ứng chậm, do hormone điều khiển; động vật cảm ứng nhanh nhờ hệ thần kinh.; Phản xạ là phản ứng tự động, gồm 5 khâu: thụ thể, dây hướng tâm, trung ương, dây li tâm, cơ quan trả lời.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Khi tay chạm vào vật nóng, tay rụt lại ngay lập tức trước khi chúng ta kịp suy nghĩ. Đây là phản xạ tủy, giúp bảo vệ tay khỏi bị bỏng nặng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật (Cảm ứng là khả năng tiếp nhận kích thích và phản ứng lại phù hợp.; Thực vật cảm ứng chậm, do hormone điều khiển; động vật cảm ứng nhanh nhờ hệ thần kinh.; Phản xạ là phản ứng tự động, gồm 5 khâu: thụ thể, dây hướng tâm, trung ương, dây li tâm, cơ quan trả lời.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: thụ thể nhiệt ở da tiếp nhận kích thích nóng, tín hiệu truyền qua dây thần kinh hướng tâm về tủy sống, tủy sống phát lệnh qua dây thần kinh li tâm đến cơ tay co lại. Phản ứng diễn ra rất nhanh vì tín hiệu không cần đi lên não xử lý trước.
- Bài 4: Thức ăn động vật giàu protein, lipid, dễ tiêu hóa, ít chất xơ nên ống tiêu hóa ngắn; thức ăn thực vật nhiều cellulose khó tiêu, cần ống tiêu hóa dài và thời gian lưu lâu.
- Bài 5: Hô hấp sáng: xảy ra ở lục lạp, peroxisome, ti thể khi ánh sáng mạnh, O₂ cao, CO₂ thấp; thải CO₂, tiêu tốn năng lượng, giảm hiệu suất quang hợp. Hô hấp hiếu khí: xảy ra ở ti thể, phân giải chất hữu cơ, tạo ATP.
- Bài 6: Khả năng tiêu hóa lipid giảm vì không có dịch mật nhũ tương hóa lipid; lipase khó tiếp xúc với lipid, lipid tiêu hóa chậm, kém hiệu quả.
