1. Kiến thức trọng tâm
Thực hành về tuần hoàn giúp học sinh quan sát trực tiếp hoạt động của tim và mạch máu, đồng thời rèn kĩ năng đo huyết áp, bắt mạch và đếm nhịp tim. Các thí nghiệm này gắn liền với đời sống hằng ngày và giúp học sinh hiểu cách bảo vệ hệ tim mạch.
Thí nghiệm đo nhịp tim thường thực hiện bằng cách bắt mạch ở cổ tay trước và sau khi vận động. Khi vận động mạnh, nhịp tim tăng lên rõ rệt vì cơ thể cần nhiều oxygen và chất dinh dưỡng hơn. Sau khi nghỉ ngơi, nhịp tim dần trở về mức bình thường.
Thí nghiệm đo huyết áp dùng huyết áp kế đặt ở cánh tay. Huyết áp tâm thu là áp lực máu cao nhất khi tim co bóp, huyết áp tâm trương là áp lực máu thấp nhất khi tim giãn. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, huyết áp thường khoảng 120/80 mmHg. Khi thực hành, cần thao tác nhẹ nhàng, ghi chép kết quả trung thực và so sánh với giá trị bình thường.
2. Ví dụ minh họa
Một học sinh đo nhịp tim của mình được 72 lần/phút lúc nghỉ ngơi. Sau khi chạy 5 phút, nhịp tim tăng lên 120 lần/phút. Sau 5 phút ngồi nghỉ, nhịp tim giảm xuống còn 80 lần/phút.
Giải thích: khi chạy, cơ bắp hoạt động mạnh, cần nhiều oxygen nên tim đập nhanh hơn để bơm máu nhanh hơn. Khi nghỉ, nhu cầu oxygen giảm, nhịp tim dần trở về bình thường. Thí nghiệm cho thấy tim điều chỉnh hoạt động theo nhu cầu của cơ thể.
3. Ghi nhớ
- Nhịp tim tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.
- Huyết áp tâm thu khoảng 120 mmHg, huyết áp tâm trương khoảng 80 mmHg ở người khỏe mạnh.
- Đo mạch ở cổ tay, đo huyết áp ở cánh tay bằng huyết áp kế.
- Ghi chép trung thực, so sánh kết quả với giá trị bình thường.
